24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TIN
TIN (UPCOM)

Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt

84.70 +0.20 (+0.24%)

Hỏi M.AI
KL: 31,100 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

1,771.8

176.6%

1,501.1

264.7%

1,304.9

553.6%

944.9

426%

640.6

281.1%

411.6

100.1%

199.7

26.2%

179.7

-34.2%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

2,105.5

189.5%

1,771.2

252.9%

1,500.2

458.1%

1,063.7

336.6%

727.2

187%

501.8

65.2%

268.8

1.4%

243.6

-36.6%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

333.7

-285.4%

270.1

-199.4%

195.3

-182.4%

118.7

-85.7%

86.6

-1.5%

90.2

8.1%

69.1

35.3%

63.9

42.4%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

399

-216.4%

313.4

-315.6%

250.7

-1,311%

194.1

-10,188%

126.1

-121.8%

75.4

-217.2%

17.8

-187.2%

1.9

-38.9%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

2.3

-46.4%

2.2

-48.6%

3.6

-65.8%

2.8

-73.7%

4.4

109.7%

4.2

-94%

10.5

29.9%

10.8

58.5%

chi phí hoạt động dịch vụ

401.3

-207.6%

315.6

-296.3%

254.3

-798.4%

196.9

-1,451%

130.5

-1,010%

79.6

-1,116%

28.3

-97.9%

12.7

-55.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-0

-121.3%

0

124.3%

-0

-412%

0

303.4%

0

152.4%

-0

-364%

0

132.6%

-0

-194.9%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

2

267.1%

0.5

N/A

1.7

110.3%

0.2

N/A

0.5

699.8%

N/A

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-0.1

2.8%

-0.1

N/A

40.4

N/A

0

100.1%

-0.1

-10.3%

N/A

N/A

-0

99.8%

-19.8

N/A

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

15.8

159.9%

5.4

1,331%

-27.7

-119.6%

5.6

-93.4%

-26.4

-1,346%

0.4

-99.6%

141.6

-65%

83.7

379.8%

Thu nhập từ hoạt động khác

22.3

9.2%

9

-25.9%

31.7

-78.7%

8.8

-91.4%

20.4

-2%

12.1

-87.5%

149

-66.7%

103.1

307.2%

Chi phí hoạt động khác

6.5

86.2%

3.6

69.2%

59.4

-708%

3.3

83.2%

46.8

-106.7%

11.7

-9.2%

7.4

82.9%

19.4

-146.4%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

138.1

-47.5%

97.6

-10.1%

178.5

-54.4%

93

7.5%

93.6

16.4%

88.6

36%

115.7

28.7%

100.6

30.6%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,252.4

217.1%

1,095.9

342%

890.1

326.6%

663.6

370.5%

395

15,544%

247.9

20.6%

208.7

-46%

141.1

-2.2%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

780.7

-409.9%

518.2

-201.1%

366.5

-156.8%

201.9

-13.7%

153.1

20%

172.1

12.5%

142.7

36.5%

177.6

14.1%

Tổng lợi nhuận trước thuế

471.7

95%

577.7

661.8%

523.5

693.7%

461.8

1,364%

241.9

224.7%

75.8

758.6%

66

-59.2%

-36.5

41.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

95

-188.9%

116.1

N/A

105

N/A

92.4

N/A

32.9

-1,998%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế TNDN hiện hành

95

-188.9%

116.1

N/A

105

N/A

92.4

N/A

32.9

-1,998%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

376.6

80.3%

461.5

508.7%

418.5

534.5%

369.4

1,111%

208.9

208.7%

75.8

968.3%

66

-57.5%

-36.5

41.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

4,074

77.8%

5,062

508.4%

4,590

N/A

4,051

928.4%

2,291

183.4%

832

723.8%

N/A

N/A

-489

45.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính