24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TDP
TDP (HOSE)

Công ty Cổ phần Thuận Đức

30.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,465.6

30.9%

1,448.2

36.6%

1,296

15.4%

1,277.9

20.7%

1,119.6

11.3%

1,060.5

-3.4%

1,123

-1%

1,058.9

3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,465.6

30.9%

1,448.2

36.6%

1,296

15.4%

1,277.9

20.7%

1,119.6

11.3%

1,060.5

-3.4%

1,123

-1%

1,058.9

3%

Giá vốn hàng bán

1,342

-30.8%

1,345

-38.1%

1,190.8

-16%

1,174

-22.6%

1,026

-14.1%

973.6

3.1%

1,026.7

0.9%

957.7

-1.9%

Lợi nhuận gộp

123.6

32.1%

103.2

18.8%

105.2

9.2%

103.9

2.7%

93.6

-12.3%

86.9

-7.1%

96.3

-1.9%

101.2

14.6%

Thu nhập tài chính

22.9

5.6%

26

246.1%

20.8

92.2%

18.3

63.5%

21.7

57.6%

7.5

-42.6%

10.8

-4.8%

11.2

-39.4%

Chi phí tài chính

67.8

-36.4%

55.7

-22.7%

56.1

-23.3%

47.8

-0.7%

49.7

-6.1%

45.4

7.8%

45.5

12.1%

47.5

16.7%

Chi phí tiền lãi

65.7

-37.1%

54.8

-24.1%

54.8

-18.5%

43.1

4.9%

47.9

-6.7%

44.2

6.5%

46.3

8.2%

45.3

10.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.4

222.9%

0.5

-77.7%

-5.6

-271.4%

1.6

-72.8%

-1.9

-305%

2.4

323.6%

3.3

202.2%

6

273.5%

Chi phí bán hàng

15.9

-19.4%

14.7

-14.8%

14.9

-6.2%

14

-6.3%

13.3

-1.5%

12.8

-0.8%

14

-16.8%

13.2

-3.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

27.8

-88.5%

16.8

-5.8%

20.1

-31.5%

17.9

-25.6%

14.8

9.5%

15.9

6.5%

15.3

8.3%

14.2

8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

37.5

5.3%

42.5

87.3%

29.3

-17.8%

44.2

1.5%

35.6

-18.6%

22.7

-14.7%

35.6

37.5%

43.5

140.6%

Thu nhập khác

27.2

1,848%

0.7

24,610%

0.3

137.9%

0.3

212.7%

1.4

1,644%

0

-98.1%

0.1

452.3%

0.1

3,623%

Chi phí khác

-2.7

-70.9%

-0.5

39.5%

-1.1

92.6%

-0.6

45.3%

-1.6

-39%

-0.9

38.1%

-14.5

-1,667%

-1.1

-57.1%

Thu nhập khác, ròng

24.5

14,196%

0.1

116.3%

-0.8

94.5%

-0.3

73%

-0.2

83.4%

-0.9

31.5%

-14.3

-1,701%

-1

-42.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

62

75.1%

42.7

95.6%

28.5

34%

43.9

3.2%

35.4

-17%

21.8

-13.8%

21.3

-15.2%

42.6

144.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

16.7

-65.5%

10.1

-75.9%

9.9

-21.8%

8

25%

10.1

-7.8%

5.7

24.9%

8.1

-5.1%

10.7

-62.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1

134.3%

0.2

77.5%

1.8

-13.8%

1.1

-451.1%

0.4

121%

0.8

-627.6%

2.1

16,606%

0.2

-607.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.7

-62.5%

10.3

-57.6%

8.1

-34.5%

9.1

15.9%

9.7

14.4%

6.5

13.1%

6

22.6%

10.9

-67%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

46.3

79.8%

32.4

111.7%

20.5

33.7%

34.8

9.8%

25.8

-17.9%

15.3

-14.2%

15.3

-11.9%

31.7

190.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

46.3

79.8%

32.4

111.7%

20.5

33.7%

34.8

9.8%

25.8

-17.9%

15.3

-14.2%

15.3

-11.9%

31.7

190.7%

EPS Quý

496

69.9%

356

105.8%

232

26.8%

394

23.5%

292

-12.3%

173

-23.1%

183

-20.4%

319

192.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính