Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.20 -0.10 (-1.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TD6 | 34,900 | |
| KL MUA chủ động | 4,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 6.2 | -0.1 -1.59% | 0.21 | 34,900 | 0 | 0 |
20/10 | 6.3 | 0 0.00% | 0.02 | 2,500 | 0 | 0 |
19/10 | 6.3 | 0 0.00% | 0.01 | 2,200 | 0 | 0 |
16/10 | 6.3 | 0.2 +3.28% | 0.13 | 21,000 | 0 | 0 |
15/10 | 6.1 | -0.2 -3.17% | 0.04 | 6,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)