24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TD6
TD6 (HNX)

Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV

6.20 -0.10 (-1.59%)

Hỏi M.AI
KL: 34,900 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

1,843.7

16.4%

1,421.1

-15.8%

1,199.1

-27.5%

793.6

-33.1%

1,583.2

N/A

1,688.3

N/A

1,654

N/A

1,186.7

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,843.7

16.4%

1,421.1

-15.8%

1,199.1

-27.5%

793.6

-33.1%

1,583.2

N/A

1,688.3

N/A

1,654

N/A

1,186.7

Giá vốn hàng bán

1,771.9

-20.5%

1,356.7

16.4%

1,121.1

26.6%

697.6

32.5%

1,470.3

N/A

1,622.7

N/A

1,527.8

N/A

1,033.9

Lợi nhuận gộp

71.8

-36.4%

64.3

-1.9%

78

-38.2%

96

-37.2%

112.9

N/A

65.6

N/A

126.2

N/A

152.8

Thu nhập tài chính

4.2

16.3%

0

39.6%

4.1

130.9%

0

-98.4%

3.6

N/A

0

N/A

1.8

N/A

1.9

Chi phí tài chính

18.9

-47.1%

17.5

-10.2%

14.7

-59.9%

12.7

-13.3%

12.8

N/A

15.8

N/A

9.2

N/A

11.2

Chi phí tiền lãi

18.9

-47.1%

17.5

-10.2%

14.7

-59.9%

12.7

-13.3%

12.8

N/A

15.8

N/A

9.2

N/A

11.2

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.6

-7.8%

1

-10%

2.2

-19.2%

0.8

-23.4%

1.5

N/A

0.9

N/A

1.9

N/A

0.6

Chi phí quản lý doanh nghiệp

39.2

61.4%

38.7

-1.3%

27.7

62.8%

75

-23%

101.5

N/A

38.2

N/A

74.6

N/A

60.9

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

16.4

2,441%

7.2

-32%

37.5

-11.5%

7.5

-90.8%

0.6

N/A

10.6

N/A

42.4

N/A

81.9

Thu nhập khác

0.1

-98.3%

0.4

1.5%

15.1

59%

3.2

4,654%

8.2

N/A

0.4

N/A

9.5

N/A

0.1

Chi phí khác

-7.6

-407.1%

-0.1

94.3%

-4.3

48.6%

-0.5

-5,777%

-1.5

N/A

-1.3

N/A

-8.4

N/A

-0

Thu nhập khác, ròng

-7.4

-209.8%

0.3

133.4%

10.7

945.9%

2.7

4,501%

6.8

N/A

-0.9

N/A

1

N/A

0.1

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.9

21%

7.5

-22.8%

48.2

11.1%

10.2

-87.5%

7.4

N/A

9.8

N/A

43.4

N/A

81.9

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.3

-106.9%

1.5

59.3%

5.9

97.7%

1.9

53.1%

1.6

N/A

3.7

N/A

3

N/A

4.1

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

15.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.3

-106.9%

1.5

59.3%

9.9

-434.6%

1.9

53.1%

1.6

N/A

3.7

N/A

3

N/A

4.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.6

-2.9%

6

-0.5%

38.3

-17.4%

8.3

-89.3%

5.8

N/A

6.1

N/A

46.4

N/A

77.9

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.6

-2.9%

6

-0.5%

38.3

-17.4%

8.3

-89.3%

5.8

N/A

6.1

N/A

46.4

N/A

77.9

EPS Quý

91

-2.1%

97

-1%

619

-17.4%

135

-89.3%

93

N/A

98

N/A

749

N/A

1,258

Trang trước
Trang sau