24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCW
TCW (UPCOM)

Công ty Cổ phần Kho vận Tân Cảng

29.90 +0.50 (+1.70%)

Hỏi M.AI
KL: 2,600 CP Cập nhật lúc 13:29:10 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

386.2

25%

333.1

26.8%

326.7

16.9%

311.3

15.9%

308.9

18.6%

262.7

4.7%

279.5

13.7%

268.6

15.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

386.2

25%

333.1

26.8%

326.7

16.9%

311.3

15.9%

308.9

18.6%

262.7

4.7%

279.5

13.7%

268.6

15.3%

Giá vốn hàng bán

301.3

-26.6%

254.1

-25.6%

250.4

-21.7%

243.8

-16.3%

238

-19.5%

202.4

-5.6%

205.8

-13.1%

209.7

-16%

Lợi nhuận gộp

84.9

19.7%

79

30.9%

76.3

3.5%

67.4

14.4%

70.9

15.6%

60.3

1.7%

73.7

15.4%

58.9

12.9%

Thu nhập tài chính

6.5

61.1%

1.4

61.1%

4.2

26.9%

1

31.3%

4

50%

0.9

-45.5%

3.3

-29.7%

0.8

-50.6%

Chi phí tài chính

0.2

29.1%

0.3

-9.7%

0.2

26.7%

0.2

42.2%

0.2

41.6%

0.2

47.6%

0.3

46.4%

0.4

10.5%

Chi phí tiền lãi

0.1

34.9%

0.1

42.1%

0.2

30.7%

0.2

52.9%

0.2

46.1%

0.2

46%

0.2

56.2%

0.4

21.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1

232.8%

0.9

3,100%

0.6

9,106%

-0

88.1%

-0.8

-335.4%

-0

-139.5%

0

-98.3%

-0.3

N/A

Chi phí bán hàng

16.5

-64.4%

12.9

-86.4%

13.4

-3.9%

10.5

-15%

10

5.3%

6.9

17.7%

12.9

-17.9%

9.1

-51.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

24.8

-5.6%

16.1

0.9%

32

9.4%

15.3

-16.5%

23.5

-10.7%

16.2

-14.8%

35.3

-10.2%

13.1

-3.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

50.9

26%

52.1

37.8%

35.4

24.4%

42.4

15.5%

40.4

25.8%

37.8

-0.5%

28.5

12.3%

36.7

6%

Thu nhập khác

0.5

243.9%

0.1

38.2%

0.7

865.9%

0.1

15.4%

0.2

110.8%

0.1

-51.9%

0.1

-96.3%

0.1

-98%

Chi phí khác

-0.2

-60.4%

-0.4

-413.9%

-2.2

-524.5%

-0.2

66.1%

-0.2

-33.9%

-0.1

60.9%

-0.4

-13.6%

-0.5

54.5%

Thu nhập khác, ròng

0.3

12,526%

-0.3

-1,577%

-1.5

-434.6%

-0.1

85.4%

0

105.6%

-0

75.3%

-0.3

-116.5%

-0.4

-110.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

51.2

26.7%

51.8

37.1%

33.9

20.4%

42.4

16.7%

40.4

25.9%

37.8

-0.4%

28.2

4.2%

36.3

-6.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

22.1

-20.6%

10.3

-37.1%

2.7

-192.9%

7.5

3%

18.3

-14.8%

7.5

0.6%

0.9

63.1%

7.7

-14.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

11.6

18.7%

N/A

N/A

9.5

-8%

N/A

N/A

9.7

7.4%

N/A

N/A

8.8

-22.8%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.5

-22.8%

10.3

-37.1%

12.2

-25.6%

7.5

3%

8.6

-24.5%

7.5

0.6%

9.7

-0.5%

7.7

-14.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

40.7

27.8%

41.5

37.1%

21.7

17.6%

34.9

22%

31.8

26.3%

30.2

-0.3%

18.4

6.2%

28.6

-10.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2

-0.6%

1.9

40.2%

1.7

3.9%

1.8

8.3%

2

22%

1.4

22.6%

1.6

-44.2%

1.7

-38.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

38.7

29.7%

39.5

37%

20

18.9%

33.1

22.8%

29.8

26.6%

28.9

-1.2%

16.9

16.1%

26.9

-7.8%

EPS Quý

1,249

6.2%

1,368

49.3%

920

99.6%

1,225

16.9%

1,176

67.8%

916

-7.8%

461

-32.7%

1,048

0.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính