Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.06 +0.02 (+0.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCR | 1,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 2.06 | 0.02 +0.98% | 0 | 1,100 | 0 | 0 |
15/10 | 2.04 | 0 0.00% | 0 | 1,200 | 0 | 0 |
14/10 | 2.04 | 0.12 +6.25% | 0 | 1,000 | 0 | 0 |
13/10 | 1.92 | -0.14 -6.80% | 0.02 | 8,800 | 0 | 0 |
12/10 | 2.06 | -0.01 -0.48% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)