24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCR
TCR (HOSE)

Công ty Cổ phần Công Nghiệp Gốm sứ Taicera

2.06 +0.02 (+0.98%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 14:45:15 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

226.1

0.9%

231.2

1.7%

189.1

-0.9%

234.8

-9.5%

224.2

-5.8%

227.3

-7%

190.8

10.7%

259.4

25.6%

Các khoản giảm trừ

0.1

30.8%

0.1

61.4%

1.3

34.4%

0.1

88%

0.1

78.2%

0.2

81.1%

1.9

37.3%

1

-0.4%

Doanh thu thuần

226

0.9%

231.1

1.8%

187.8

-0.6%

234.7

-9.2%

224

-5.7%

227.1

-6.7%

188.9

11.6%

258.4

25.8%

Giá vốn hàng bán

184.4

5.5%

200.7

4.4%

174.6

4.2%

214.1

10.7%

195.1

13.2%

210

5.8%

182.2

-13.7%

239.8

-26%

Lợi nhuận gộp

41.7

44.1%

30.3

77.4%

13.2

97.2%

20.6

10.5%

28.9

128.9%

17.1

-17.1%

6.7

-25.6%

18.6

23.1%

Thu nhập tài chính

1

-13.3%

0.4

-87.6%

1.1

-37.1%

0.5

-82.3%

1.2

-45.7%

3.4

45.4%

1.7

-24.1%

2.8

-88.4%

Chi phí tài chính

8.2

-17%

7.5

13.4%

7.1

11.2%

6.4

21%

7

27.6%

8.6

-13.6%

8

-23.6%

8.1

-214.6%

Chi phí tiền lãi

6.9

-8.8%

7.3

-14.5%

6

11.9%

6.2

7.8%

6.3

-1.5%

6.4

-19.1%

6.9

-61.6%

6.7

-37.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

12.7

20.7%

16.3

5.4%

13.3

11.2%

16.2

22.8%

16

17.7%

17.3

0.3%

15

-13.6%

21

-13.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.4

-3.8%

4.9

71.7%

9.9

-35.1%

16

-93.6%

11

-28.3%

17.3

-122.8%

7.3

23.5%

8.3

36.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.4

371.2%

2.1

109.2%

-16.1

26.8%

-17.6

-10%

-3.8

83.1%

-22.6

-133.9%

-22

-21.8%

-16

-409.9%

Thu nhập khác

1.4

28.8%

1.8

489.5%

1.4

-10.5%

80.7

4,664%

1.1

-50.8%

0.3

-82.1%

1.6

-6.3%

1.7

-59.2%

Chi phí khác

-6.1

N/A

-10.2

-43,683%

-5.9

-24,553%

-16.3

-1,446%

N/A

N/A

0

-67.5%

-0

98.4%

-1.1

59.5%

Thu nhập khác, ròng

-4.7

-522.5%

-8.4

-2,654%

-4.4

-382.5%

64.4

9,957%

1.1

-61%

0.3

-81.5%

1.6

582.8%

0.6

-58.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

5.8

310.5%

-6.3

71.7%

-20.5

-0.5%

46.8

404.9%

-2.7

86.3%

-22.3

-182.4%

-20.4

-14.5%

-15.3

-328.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.8

310.5%

-6.3

71.7%

-20.5

-0.5%

46.8

404.9%

-2.7

86.3%

-22.3

-182.4%

-20.4

-14.5%

-15.3

-328.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.8

310.5%

-6.3

71.7%

-20.5

-0.5%

46.8

404.9%

-2.7

86.3%

-22.3

-182.4%

-20.4

-14.5%

-15.3

-328.8%

EPS Quý

127

311.7%

-139

71.7%

-451

-0.5%

1,030

404.7%

-60

86.4%

-491

-182.2%

-449

-14.5%

-338

-328.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính