24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCK
TCK (UPCOM)

Tổng công ty Cơ khí xây dựng - CTCP

3.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:06 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

72.1

2.9%

78.8

28.9%

123.1

6.6%

75.8

2.4%

70

31.4%

61.2

42%

115.4

-21.5%

74

108.7%

Các khoản giảm trừ

0.1

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

Doanh thu thuần

72

2.8%

78.8

28.9%

123

6.6%

75.8

2.4%

70

31.4%

61.2

42%

115.4

-21.5%

74

108.7%

Giá vốn hàng bán

56.7

-3.9%

61.3

-31.8%

106.4

-11%

58.9

-9.2%

54.6

-36.5%

46.5

-44.2%

95.9

25.4%

54

-110.4%

Lợi nhuận gộp

15.3

-1.1%

17.6

19.7%

16.6

-15.2%

16.9

-15.8%

15.4

16.2%

14.7

35.5%

19.5

5.7%

20.1

104.2%

Thu nhập tài chính

0.1

-95.6%

0.1

89.7%

1

788.1%

0.3

-98.5%

2.4

21.7%

0

-39.1%

0.2

-174%

17.9

11,483%

Chi phí tài chính

1.9

29.4%

2.2

5.9%

1.5

49.4%

2.3

41.5%

2.6

16.4%

2.3

32.6%

3

40.2%

3.9

-7%

Chi phí tiền lãi

1.9

29.4%

2.2

5.9%

1.5

44.7%

2.3

41.4%

2.6

16.3%

2.3

32.6%

2.6

39%

3.9

-8.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

10.3%

0.5

3.9%

1

-0.3%

0.5

21.1%

0.4

29.4%

0.5

-3.2%

1

-2.4%

0.6

9.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.1

4.1%

8.8

1.5%

5.6

-146.5%

9.4

4.5%

10.6

-31.6%

8.9

3.6%

11.9

212.2%

9.9

-18.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3

-28.8%

6.2

108.9%

9.8

-64.3%

5

-78.7%

4.2

20.1%

3

226.8%

27.3

1,224%

23.6

1,022%

Thu nhập khác

1.3

73.7%

0.6

403.7%

2

215.7%

0.2

14.3%

0.8

68.7%

0.1

-35.5%

0.6

-52.6%

0.2

-90.6%

Chi phí khác

-0.9

54.4%

-3

-139.1%

-1.3

38.7%

-1.4

87.2%

-1.9

-1.8%

-1.3

-209.8%

-2.2

-5.8%

-10.6

-215.1%

Thu nhập khác, ròng

0.4

138.6%

-2.4

-112.1%

0.7

142.3%

-1.1

89.3%

-1.1

19.3%

-1.1

-405.1%

-1.6

-112.5%

-10.4

-839%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3.5

12.1%

3.7

106.9%

10.4

-59.6%

3.9

-70.3%

3.1

46.8%

1.8

170.6%

25.8

1,832%

13.2

459.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.6

-201%

0.7

-277.2%

2.5

-883%

0.2

-233%

0.2

-152.5%

0.2

-1,072%

0.3

-1,187%

0.1

-6.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

1.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.6

-201%

0.7

-277.2%

4

-1,482%

0.2

-233%

0.2

-152.5%

0.2

-1,072%

0.3

-1,187%

0.1

-6.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.8

-1.6%

3.1

88.7%

6.4

-74.9%

3.7

-72%

2.9

42.4%

1.6

163.4%

25.5

1,842%

13.1

450.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.6

-7.3%

0.8

232.9%

0.1

515.1%

0.8

80.3%

0.6

188.2%

0.2

129.6%

0

109.5%

0.4

132.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.3

-0%

2.3

64.2%

6.3

-75.3%

2.9

-77%

2.3

-16.4%

1.4

178.8%

25.5

1,589%

12.7

618.2%

EPS Quý

94

-1.1%

96

65.5%

264

-75.3%

218

-59.1%

95

-16.7%

58

178.4%

1,070

2,843%

533

617.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính