24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCH
TCH (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy

11.10 +0.20 (+1.83%)

Hỏi M.AI
KL: 8,173,800 CP Cập nhật lúc 15:09:25 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

453.5

16.2%

394.1

-54.1%

317

-79.7%

345.9

-75.6%

390.4

-52.9%

858.8

-47%

1,561

-3.2%

1,418.8

458.3%

Các khoản giảm trừ

2.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

450.9

15.5%

394.1

-54.1%

317

-79.7%

345.9

-75.6%

390.4

-52.9%

858.8

-47%

1,561

-3.2%

1,418.8

458.3%

Giá vốn hàng bán

310.7

-12%

271.6

46%

293.3

70.9%

256.5

70.9%

277.5

41.9%

503.4

44%

1,007.3

-4.8%

882.3

-323.3%

Lợi nhuận gộp

140.3

24.3%

122.4

-65.5%

23.7

-95.7%

89.4

-83.3%

112.9

-67.9%

355.4

-50.7%

553.7

-15.1%

536.5

1,073%

Thu nhập tài chính

100.8

178.9%

93.2

105.3%

82.7

152.5%

40.2

8.1%

36.1

56%

45.4

36.1%

32.7

-62.3%

37.2

-68.4%

Chi phí tài chính

2.1

82.2%

2.2

-667.5%

1.8

81.2%

N/A

N/A

11.8

-148.3%

0.4

2.1%

9.5

72.1%

4.7

246.3%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

0

94.9%

N/A

N/A

0.1

N/A

0.4

-20.5%

0.4

98.8%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

30.1

16.3%

34.6

33.7%

29.8

59.9%

31.6

52.2%

36

38.7%

52.2

57.9%

74.3

34.4%

66.1

-361.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.3

15.6%

22.1

17.4%

18.4

13.8%

28.4

67%

21.7

17.7%

26.7

-67%

21.3

-23.7%

86

-291%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

199.3

150.7%

156.8

-51.4%

56.5

-88.3%

69.6

-83.7%

79.5

-72.1%

322.3

-47.6%

481.3

-16.2%

426.2

244.4%

Thu nhập khác

2.4

33.8%

-0.2

89.6%

8.5

7.9%

4.4

457.6%

1.8

-77.1%

-1.7

-137.4%

7.8

2.8%

0.8

-67.1%

Chi phí khác

-0.8

77%

-18.2

-15,631%

-0.8

87.2%

-1.3

98.7%

-3.6

-89.9%

-0.1

93.4%

-6.2

-1,552%

-98.7

-3,515%

Thu nhập khác, ròng

1.6

192.6%

-18.4

-921%

7.7

365.3%

3.1

103.1%

-1.8

-128.8%

-1.8

-165.2%

1.6

-77.3%

-98

-29,961%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

201

158.4%

138.4

-56.8%

64.1

-86.7%

72.7

-77.9%

77.8

-73.3%

320.5

-48.1%

483

-17%

328.3

166%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

38.9

-62.8%

52.9

6.3%

39.8

61.6%

41.9

30.7%

23.9

64.3%

56.5

34.4%

103.6

12.9%

60.5

-106.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.7

-27.2%

9.7

203.1%

27

7,974%

25.6

363.9%

2.4

-56.6%

9.5

39%

0.3

109.9%

9.7

-371.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

37.2

-72.8%

43.1

34.5%

12.7

87.7%

16.4

76.7%

21.5

65%

65.9

35.1%

103.3

15.6%

70.2

-173.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

163.8

191.2%

95.2

-62.6%

51.4

-86.5%

56.3

-78.2%

56.2

-75.5%

254.5

-50.7%

379.7

-17.4%

258.1

164.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

38.3

108.9%

14.7

-78%

-1

-101.4%

16.1

-58%

18.4

-79.2%

66.9

-67.2%

73.1

-61.5%

38.4

-9.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

125.4

231.2%

80.5

-57.1%

52.4

-82.9%

40.2

-81.7%

37.9

-73.1%

187.7

-39.9%

306.6

13.7%

219.7

295.8%

EPS Quý

138

142.1%

93

-66.9%

N/A

N/A

59

-82.1%

57

-73%

281

-39.8%

N/A

N/A

329

296.4%

Trang trước
Trang sau