24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCD
TCD (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải

0.80 +0.10 (+14.29%)

Hỏi M.AI
KL: 666,300 CP Cập nhật lúc 14:42:22 16/10

Đơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23

Doanh thu

191.8

-8.8%

180.8

62.3%

210.3

-52.6%

111.4

-53.7%

262

-58.2%

213.4

-39.8%

444.2

-9.7%

240.7

-23.4%

Các khoản giảm trừ

0.1

-10.6%

0.1

9.5%

0.1

24.8%

0.1

10.3%

0.1

88.6%

0.1

83.2%

0.1

84.6%

0.1

N/A

Doanh thu thuần

191.6

-8.8%

180.7

62.4%

210.2

-52.7%

111.3

-53.7%

261.8

-58.1%

213.3

-39.7%

444.1

-9.5%

240.5

-23.4%

Giá vốn hàng bán

116.2

14.3%

110.3

-14%

135.5

64.4%

96.8

42.8%

219.4

58%

153.1

47.1%

380.8

9.3%

169.2

28.9%

Lợi nhuận gộp

75.5

1.1%

70.3

385.8%

74.7

18%

14.5

-79.7%

42.5

-58.7%

60.1

-6.3%

63.3

-10.6%

71.4

-6.4%

Thu nhập tài chính

4.3

2,336%

0

-97.2%

0.2

-99.8%

1.1

-97.8%

67.4

23.7%

65.8

-55.8%

99.8

-8.4%

52.1

-60.3%

Chi phí tài chính

0.8

102.5%

5

90.5%

31.1

66%

52.7

-30%

57.2

7.1%

49

45.5%

91.5

11.7%

40.6

43%

Chi phí tiền lãi

0.3

98.7%

9.6

61.8%

21.8

71%

25.2

27.4%

48.1

1.4%

47.4

33.6%

75.3

19.3%

34.7

37.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-7.4

-0.4%

-0.1

78.8%

-7.4

-1,014%

-0.6

N/A

18.4

1,342%

-2.3

-1,246%

0.8

-15.2%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

16.3

-39.8%

15.7

-483.6%

11.7

42.3%

2.7

85.1%

10.3

54.7%

15.1

4.3%

20.2

8.6%

18

18.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.9

95.7%

20.1

8.5%

300.6

-903.7%

21.9

25.1%

37.4

28%

31.3

16.9%

29.9

3.7%

29.3

-10.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

43.9

115.9%

29.5

147.3%

-275.9

-1,342%

-62.3

-274.9%

23.3

19.5%

28.2

-59.7%

22.2

-6.6%

35.6

-59%

Thu nhập khác

10.3

285.6%

1.2

-30.8%

2.7

-59.3%

1.8

-62.6%

28.8

501.9%

3.6

-10.6%

6.6

120.1%

4.8

701.2%

Chi phí khác

-15.3

-439%

-14.2

-224.7%

-2.8

-1,804%

-4.4

N/A

-11.5

-373.9%

-1.9

-541.8%

-0.1

8.2%

0

100.2%

Thu nhập khác, ròng

-5

-2,796%

-12.9

-403.2%

-0.2

-102.7%

-2.6

-153.5%

17.3

633.1%

1.7

-54.9%

6.4

127.5%

4.8

1,327%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

38.9

114.1%

16.6

125.5%

-276

-1,064%

-64.9

-260.5%

40.6

85.9%

29.9

-59.5%

28.6

7.6%

40.4

-53.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10.7

21.5%

9.1

-1,575%

13.7

-167.9%

0.5

94.1%

6.2

-29.2%

7.2

53.5%

5.1

25.3%

9.2

49.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

86.6

5,440%

N/A

N/A

1.6

-488.1%

0.6

29.2%

0.9

2,202%

0.8

N/A

0.4

169.9%

0.9

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

75.8

595.9%

9.1

-676.4%

15.3

-226.3%

1.2

88.4%

5.3

-9.4%

8

48.3%

4.7

36.9%

10.1

44.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

114.7

139.4%

7.5

111.3%

-291.3

-1,317%

-66

-317.8%

35.3

107.7%

21.9

-62.4%

23.9

24.8%

30.3

-56%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

19.1

16.2%

15.4

11,730%

16.5

187.8%

-0.1

-100.8%

6.2

-63.6%

11.7

28.4%

5.7

-66.3%

16.7

272.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

95.6

131.1%

-7.9

88.1%

-307.8

-1,790%

-65.9

-583.7%

29.1

N/A

10.1

-79.3%

18.2

733.4%

13.6

-78.9%

EPS Quý

284

131%

-23

88.3%

-917

-1,555%

-196

-508.3%

94

N/A

33

-82.6%

63

687.5%

48

-81.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính