24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCB
TCB (HOSE)

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank)

32.90 -0.05 (-0.15%)

Hỏi M.AI
KL: 11,026,800 CP Cập nhật lúc 13:42:26 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

10,763

17.8%

9,522.1

14.7%

10,788

25.4%

9,924.6

11.2%

9,137.1

-3.6%

8,305.4

-2.3%

8,601.8

13.2%

8,928.7

22.8%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

22,861.3

40.2%

19,697

31.8%

19,164.2

27.2%

17,599.6

16%

16,303.6

6.2%

14,950

3%

15,065

4.3%

15,168.3

4.4%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

12,098.3

-68.8%

10,175

-53.1%

8,376.3

-29.6%

7,674.9

-23%

7,166.5

-22.1%

6,644.6

-10.6%

6,463.1

5.6%

6,239.6

14.1%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

3,662.2

73.8%

3,148.5

72.2%

2,570.9

75.8%

2,265.9

16.4%

2,107

-14.4%

1,828.1

-15.8%

1,462.8

-41.4%

1,946.8

-13.7%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

5,004.4

64%

4,293

66.5%

3,619.8

60%

3,276.2

22.5%

3,052.4

-4.3%

2,578.5

-9%

2,262.1

-29.4%

2,675.1

-11.1%

chi phí hoạt động dịch vụ

1,342.2

-42%

1,144.5

-52.5%

1,048.8

-31.2%

1,010.3

-38.7%

945.4

-29.8%

750.4

-13.1%

799.3

-12.9%

728.3

3.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-68.5

-116.5%

583.8

28.4%

212.8

150.2%

559.4

816.5%

415.2

0.9%

454.8

-16.5%

-424.3

-235.8%

61

-50.7%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

28.5

-10.9%

42.8

-76%

-8.6

-530.9%

-149.8

-28,326%

32

-69%

178.4

862.3%

2

-93.8%

-0.5

90.6%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

81.8

-86.4%

238.7

-47%

736.6

194.8%

1,059.4

172.2%

599.9

-7.3%

450.4

-58%

249.9

0.9%

389.2

-38.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

469.9

11.8%

138.5

-64.8%

493.7

246.2%

576.2

36.3%

420.4

61.3%

393.9

13,127%

-337.7

-209.4%

422.7

227%

Thu nhập từ hoạt động khác

2,105.3

21.7%

989.7

-43.2%

1,250.4

-67.8%

1,704

-14.2%

1,730

-12.1%

1,741.9

17.2%

3,884.1

217.3%

1,986.3

176%

Chi phí hoạt động khác

1,635.3

-24.9%

851.2

36.9%

756.7

82.1%

1,127.8

27.9%

1,309.6

23.3%

1,348

9.5%

4,221.8

-361.2%

1,563.6

-164.9%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

4.9

-84.5%

0.1

-234.9%

1.3

1,844%

6.3

-1.1%

31.5

-45.7%

0

16.2%

0.1

-99.7%

6.4

-24.2%

Chi phí hoạt động

4,620.1

-20.6%

3,869

-17.8%

4,824

-1.8%

4,492.9

-30.9%

3,830.7

3%

3,284.9

-1.1%

4,740.7

-31.3%

3,430.9

5.5%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

10,321.7

15.8%

9,805.3

17.8%

9,970.8

107.1%

9,749.3

17.1%

8,912.3

-5.9%

8,326.3

-7.6%

4,813.9

-35%

8,323.4

22.6%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

651.6

35.7%

935.3

14.2%

817.6

-593.8%

1,499.3

-35.2%

1,013.8

38.3%

1,090.1

10%

117.8

92.8%

1,109.3

-17.4%

Tổng lợi nhuận trước thuế

9,670

22.4%

8,870

22.6%

9,153.2

94.9%

8,250

14.4%

7,898.6

0.9%

7,236.2

-7.3%

4,696

-18.7%

7,214.2

23.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,943.4

-25.3%

1,919.7

-57%

2,173.4

-70.3%

1,636.5

-15.2%

1,551

0.4%

1,222.7

19.8%

1,275.9

1.2%

1,421.1

-21%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

1,948.1

-25.7%

1,920.4

-57.2%

2,136.1

-66.6%

1,636.6

-15.1%

1,549.8

0.6%

1,221.7

19.8%

1,282.4

1%

1,422.4

-20.8%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

4.7

491.8%

0.7

171.1%

37.3

-677.7%

0.1

-92.5%

1.2

-152.1%

1

-67.1%

6.5

64.3%

1.3

-58.8%

Lợi nhuận sau thuế

7,350.1

17.6%

6,671.1

12.2%

6,675.6

98%

6,419.3

11.9%

6,247.4

0.9%

5,948

-4.4%

3,371.1

-24.1%

5,737.5

24.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-376.6

-275.7%

-279.2

-325.9%

-304.3

-520.4%

-194.2

-249.8%

-100.2

-30.9%

-65.6

-17%

-49

-14.8%

-55.5

0.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính