24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TBD
TBD (UPCOM)

Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - Công ty Cổ phần

94.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

716

-0.1%

395.1

6.4%

1,319.9

7.7%

506.4

42.9%

716.4

78.3%

371.3

39%

1,225.4

37.6%

354.3

38.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

716

-0.1%

395.1

6.4%

1,319.9

7.7%

506.4

42.9%

716.4

78.3%

371.3

39%

1,225.4

37.6%

354.3

38.4%

Giá vốn hàng bán

605.1

-3.4%

335.2

-5.7%

1,135.9

-8.2%

424.9

-45.1%

585.3

-70.5%

317.2

-38%

1,049.8

-40.4%

292.9

-35.3%

Lợi nhuận gộp

110.9

-15.4%

59.9

10.7%

184

4.8%

81.5

32.6%

131.1

124.3%

54.1

45.4%

175.6

22.8%

61.4

55.4%

Thu nhập tài chính

6.2

103.2%

0.9

-65.1%

4.3

60.1%

2.2

-43%

3.1

3,250%

2.7

2,153%

2.7

709.9%

3.8

11,439%

Chi phí tài chính

21.3

-52.5%

13.9

-23.1%

14.1

-7%

12.7

-74.5%

14

-144.2%

11.3

-44.4%

13.2

-30.4%

7.3

37%

Chi phí tiền lãi

20.4

-93.6%

13.2

-59.5%

13.6

-52.4%

12.1

-67.5%

10.5

-104.9%

8.3

-27.1%

8.9

0.9%

7.2

21.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

13.1

6.1%

8

-21.8%

24.1

25.6%

9.7

-136.4%

13.9

-302.7%

6.5

-80%

32.4

-94.9%

4.1

19.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.8

-32.6%

19.1

-1.7%

54.8

-79.5%

26.2

-18.7%

14.9

17%

18.8

-79.2%

30.5

57%

22.1

-53.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

62.9

-31.1%

19.8

-1.7%

95.4

-6.7%

35.1

10.2%

91.3

191.2%

20.1

31.2%

102.2

123.7%

31.8

270.2%

Thu nhập khác

0

457.5%

0.3

1,301%

0.4

56.8%

0.4

478.4%

0

-96.5%

0

-19.8%

0.3

-10.8%

0.1

-87.9%

Chi phí khác

-0.2

-990.5%

-0

N/A

-0.6

-673.7%

0

15.6%

-0

3.9%

N/A

N/A

-0.1

-89.9%

0

99.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-1,558%

0.3

1,265%

-0.1

-166.3%

0.4

478.5%

-0

-103.5%

0

-17.8%

0.2

-25.1%

0.1

-87.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

62.8

-31.2%

20.1

-0.5%

95.3

-7%

35.5

11.3%

91.3

189.2%

20.2

31.1%

102.4

122.8%

31.9

247.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12

33.1%

4

16.9%

5.1

125.1%

7.2

-12%

17.9

-196.6%

4.8

-45.3%

20.4

-85.7%

6.4

-127.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.6

N/A

0.1

N/A

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12.6

29.7%

4.1

15.5%

6.1

129.8%

7.2

-12%

17.9

-196.6%

4.8

-45.3%

20.4

-85.7%

6.4

-127.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

50.2

-31.6%

16

4.3%

101.3

23.6%

28.3

11.1%

73.4

187.5%

15.3

27.2%

82

134.5%

25.5

299.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

50.2

-31.6%

16

4.3%

101.3

23.6%

28.3

11.1%

73.4

187.5%

15.3

27.2%

82

134.5%

25.5

299.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính