Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.30 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 2 | 7,181 | 1,715 | 23.89 | 1,007 | 345.9 | 34.35 | 805.68 | 329.03 | 40.84 |
1 | 1,456 | 20.28 | 230.94 | 22.93 | 218.17 | 27.08 | ||||
Luỹ kế | 3,172 | 44.17 | 576.84 | 57.28 | 547.2 | 67.92 | ||||