24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TAH
TAH (UPCOM)

Cổ phiếu Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An

22.20 +0.10 (+0.45%)

Hỏi M.AI
KL: 7,000 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Tổng hợp trong phiên TAH

Giá trần 25.40
Giá TC 22.10
Giá sàn 18.80
NN mua 0
Cao nhất 22.30
Trung bình 22.29
Thấp nhất 22.20
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
4,500 22.2
22.5 10,000
8,500 22.1
22.6 12,000
28,000 21.9
22.7 15,000
41,000
37,000

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26

Doanh thu thuần

1,715.5

1,456.3

Giá vốn hàng bán

1,320.4

1,183.5

Lợi nhuận gộp

395.1

272.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

23

18.7

Lợi nhuận tài chính

-2.9

-9

Chi phí bán hàng

41.3

29.2

Lợi nhuận khác

-0

0.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

345.9

230.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

330.3

219

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

19.3

15

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,982
P/E 4QGN N/A
EPS 4 quý gần nhất N/A
KLGD 10 phiên 14,980
EPS pha loãng N/A
ROE 4QGN N/A
ROA 4QGN N/A
Giá trị sổ sách N/A
P/B N/A
Beta N/A
EV/EBIT 11.35
EV/EBITDA 8.1
Vốn hóa (tỷ) 5,994 (-117)
Slg niêm yết 270,000,000
Slg lưu hành 270,000,000
Giá cao nhất 52T 26.9
Slg TDCN 58,856,500
Giá thấp nhất 52T 21.4
Tỷ lệ free-float (%) 22
Room NN N/A
% NN sở hữu N/A
Room NN còn lại N/A

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TAH

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.