Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.20 +0.10 (+0.45%)
| # | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 1,718.8 | N/A | 1,456.8 |
Các khoản giảm trừ | 3.3 | N/A | 0.5 |
Doanh thu thuần | 1,715.5 | N/A | 1,456.3 |
Giá vốn hàng bán | 1,320.4 | N/A | 1,183.5 |
Lợi nhuận gộp | 395.1 | N/A | 272.8 |
Thu nhập tài chính | 22.7 | N/A | 10.1 |
Chi phí tài chính | 25 | N/A | 19.2 |
Chi phí tiền lãi | 24.2 | N/A | 17.1 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 41.3 | N/A | 29.2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5.6 | N/A | 4.6 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 345.9 | N/A | 230 |
Thu nhập khác | 0 | N/A | 1.1 |
Chi phí khác | -0.1 | N/A | -0.1 |
Thu nhập khác, ròng | -0 | N/A | 0.9 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 345.9 | N/A | 230.9 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 15.6 | N/A | 12 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | N/A | N/A | N/A |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 15.6 | N/A | 12 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 330.3 | N/A | 219 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1.2 | N/A | 0.8 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 329 | N/A | 218.2 |
EPS Quý | 1,219 | N/A | 808 |