Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.70 -0.15 (-0.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZL | 9,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 27.7 | -0.15 -0.54% | 0.25 | 9,100 | 0 | 0 |
05/11 | 27.85 | 0.2 +0.72% | 3.02 | 109,500 | 0 | 0 |
04/11 | 27.65 | 0.15 +0.55% | 0.46 | 16,700 | 0 | 0 |
03/11 | 27.5 | -0.3 -1.08% | 0.47 | 17,100 | 0 | 0 |
02/11 | 27.8 | -0.15 -0.54% | 0.51 | 18,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)