24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SZL
SZL (HOSE)

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành

28.40 +0.05 (+0.18%)

Hỏi M.AI
KL: 19,100 CP Cập nhật lúc 14:45:15 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

157.9

11.6%

138.9

11.1%

132.5

7.2%

135.6

9%

141.6

13.2%

125.1

8.6%

123.5

-2.3%

124.4

19.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

157.9

11.6%

138.9

11.1%

132.5

7.2%

135.6

9%

141.6

13.2%

125.1

8.6%

123.5

-2.3%

124.4

19.7%

Giá vốn hàng bán

103

-19.7%

82.5

-7.6%

77.8

-3.1%

84.2

6.6%

86.1

-0.3%

76.7

-2.5%

75.5

0.6%

90.2

-27.6%

Lợi nhuận gộp

54.9

-1%

56.4

16.6%

54.7

13.7%

51.4

50.2%

55.5

41.5%

48.4

19.8%

48.1

-4.9%

34.2

2.9%

Thu nhập tài chính

0.6

-93.2%

0.4

36.3%

19.2

432%

0.3

-95.7%

8.6

-33.3%

0.3

-80.8%

3.6

-54.2%

6.8

-20.1%

Chi phí tài chính

1.5

-65.1%

1

-87%

1.3

-57.6%

1.3

-35.5%

0.9

23.4%

0.5

43.4%

0.8

30.8%

1

-7.4%

Chi phí tiền lãi

1.5

-65.1%

1

-87%

1.3

-57.6%

1.3

-35.5%

0.9

23.4%

0.5

43.4%

0.8

30.8%

1

-7.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.4

-30.2%

1.1

-2%

1.2

7.1%

1.7

-96%

1.1

-0.4%

1.1

8.8%

1.2

-94.5%

0.9

62.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.2

14.9%

14.4

-7.2%

19.4

-40.3%

10.3

-1.9%

16.7

-73.1%

13.4

-17.8%

13.8

9.5%

10.1

-3.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

38.5

-15.3%

40.3

19.9%

52.1

45.4%

38.4

32%

45.4

13%

33.6

18.4%

35.8

-13.4%

29.1

1%

Thu nhập khác

0.1

36.8%

0

-93.6%

4.1

121%

2.9

4,989%

0.1

-69.4%

0.4

-46.5%

1.9

N/A

0.1

17,884%

Chi phí khác

0

100%

-0.1

90.5%

-1.3

86.7%

-0.1

-2,323%

-3.7

N/A

-0.9

N/A

-10

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.1

102.2%

-0.1

88%

2.8

134.1%

2.7

5,308%

-3.7

-1,991%

-0.5

-164.5%

-8.2

N/A

0.1

15,960%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

38.6

-7.7%

40.3

21.4%

54.9

98.4%

41.1

41.1%

41.8

3.4%

33.2

13.8%

27.6

-33.1%

29.2

1.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.9

-6.2%

8.1

-21.2%

7.5

-4.5%

8.3

-80.1%

7.5

-30.9%

6.7

-12.9%

7.2

8.8%

4.6

10.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-8.8%

0.1

-2.6%

0.1

-104.2%

0.1

-23.5%

0.1

5.7%

0.1

0%

1.9

116.1%

0.1

-38%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8

-6.2%

8.2

-21.1%

7.6

-42%

8.4

-79.4%

7.5

-30.5%

6.7

-12.8%

5.4

24%

4.7

9.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

30.6

-10.7%

32.1

21.6%

47.2

112%

32.7

33.8%

34.2

-1.2%

26.4

14.1%

22.3

-35%

24.5

3.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

30.6

-10.7%

32.1

21.6%

47.2

112%

32.7

33.8%

34.2

-1.2%

26.4

14.1%

22.3

-35%

24.5

3.6%

EPS Quý

878

-12.4%

940

21.6%

1,382

112%

958

33.8%

1,002

-1.1%

773

14%

652

-35.1%

716

-31.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính