Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.20 +1.10 (+2.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZB | 17,200 | |
| KL MUA chủ động | 8,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 43.2 | 1.1 +2.61% | 0.74 | 17,200 | 0 | 0 |
15/10 | 42.1 | 0 0.00% | 0.23 | 5,500 | 0 | 0 |
14/10 | 42.1 | -0.2 -0.47% | 0.13 | 3,000 | 0 | 0 |
13/10 | 42.3 | 0.3 +0.71% | 0.06 | 1,500 | 0 | 0 |
12/10 | 42 | 0.4 +0.96% | 0.1 | 2,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)