Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.25 +0.35 (+1.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSI | 23,744,700 | |
| KL MUA chủ động | 12,392,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,370,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,981,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:23:12 | SSI | 20.2 | 260,000 | 5,252,000,000 | 5,252,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 19.25 | 0.35 +1.85% | 457.66 | 23,744,700 | 5.25 | 260,000 |
14/10 | 18.9 | 0 0.00% | 254.12 | 13,466,000 | 185.49 | 9,644,100 |
13/10 | 18.9 | -0.15 -0.79% | 223.89 | 11,764,500 | 68.81 | 3,490,000 |
12/10 | 19.05 | 0.05 +0.26% | 213.22 | 11,163,300 | 129.9 | 6,650,000 |
09/10 | 19 | -0.05 -0.26% | 497.06 | 26,053,200 | 6.11 | 300,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)