Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.65 -0.70 (-4.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSB | 2,235,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,394,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 612,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 228,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 15.65 | -0.7 -4.28% | 35.91 | 2,235,600 | 0 | 0 |
13/10 | 16.35 | 0.1 +0.62% | 33.03 | 2,027,200 | 0 | 0 |
12/10 | 16.25 | -0.55 -3.27% | 35.21 | 2,137,300 | 87.04 | 5,120,000 |
09/10 | 16.8 | -0.3 -1.75% | 44.68 | 2,626,900 | 0 | 0 |
08/10 | 17.1 | -0.1 -0.58% | 31.74 | 1,826,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)