Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.30 -0.04 (-0.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SKG | 47,000 | |
| KL MUA chủ động | 25,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 7.3 | -0.04 -0.54% | 0.29 | 47,000 | 0 | 0 |
20/10 | 7.34 | 0 0.00% | 0.1 | 13,100 | 0 | 0 |
19/10 | 7.34 | 0.04 +0.55% | 0.1 | 13,900 | 0 | 0 |
16/10 | 7.3 | -0.02 -0.27% | 0.1 | 13,600 | 0 | 0 |
15/10 | 7.32 | -0.04 -0.54% | 0.37 | 51,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)