24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SKG
SKG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tàu cao tốc Superdong – Kiên Giang

7.34 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 13,100 CP Cập nhật lúc 14:45:14 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

167.1

21%

126.5

14%

74.3

12.6%

98.7

21%

138

9.7%

110.9

3%

66

-4.9%

81.6

-10.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

167.1

21%

126.5

14%

74.3

12.6%

98.7

21%

138

9.7%

110.9

3%

66

-4.9%

81.6

-10.7%

Giá vốn hàng bán

121.6

-42.7%

82.9

-5.2%

69.9

-9%

76.9

-5.9%

85.2

-1.4%

78.8

-7.6%

64.2

0.9%

72.6

-0.7%

Lợi nhuận gộp

45.4

-14%

43.6

35.6%

4.4

144.9%

21.8

143.6%

52.8

26.3%

32.2

-6.8%

1.8

-61.1%

9

-53.5%

Thu nhập tài chính

3

-6.3%

2.6

55.1%

2.8

55.2%

2.6

22.9%

3.2

-34.6%

1.7

-55.3%

1.8

-54.9%

2.1

-62.8%

Chi phí tài chính

0

100%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

-13,480%

0

N/A

0

N/A

0

-104.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

14.8

-18.6%

13.1

-13.3%

11.1

-1.9%

11.1

-9.5%

12.5

-5.8%

11.6

-3.6%

10.9

-3.4%

10.1

5.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.9

3.4%

4.2

-13.9%

5.4

-10.2%

3.8

-9.5%

4.1

-9.4%

3.7

4.1%

4.9

5.1%

3.5

10.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

29.6

-24.5%

28.8

55.9%

-9.2

23.9%

9.5

467.9%

39.2

26.1%

18.5

-20.2%

-12.1

-73%

-2.6

-124.3%

Thu nhập khác

0.4

13.1%

0.4

82.6%

0.2

-87%

0.4

153.5%

0.3

12.7%

0.2

-18.6%

1.3

1,060%

0.1

-18%

Chi phí khác

-0

-42.8%

0

51.5%

-0

96%

-0

99.9%

-0

99.8%

-0

99.9%

-0

99.5%

-0.1

63.7%

Thu nhập khác, ròng

0.4

13.1%

0.4

82.6%

0.2

-87%

0.4

380.7%

0.3

36.2%

0.2

52%

1.3

478.1%

0.1

732.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

30

-24.2%

29.2

56.2%

-9.1

16.3%

9.8

493.3%

39.6

26.2%

18.7

-19.8%

-10.8

-47.2%

-2.5

-123.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.1

29.4%

4.3

-41%

0.1

-44.8%

2.5

-310.4%

5.8

-45.1%

3

1%

0.3

-49.2%

0.6

78.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.1

29.4%

4.3

-41%

0.1

-44.8%

2.5

-310.4%

5.8

-45.1%

3

1%

0.3

-49.2%

0.6

78.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

25.9

-23.3%

24.9

59.1%

-8.9

15.6%

7.3

336.6%

33.8

23.5%

15.7

-22.6%

-10.6

-54.4%

-3.1

-139.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.9

-23.3%

24.9

59.1%

-8.9

15.6%

7.3

336.6%

33.8

23.5%

15.7

-22.6%

-10.6

-54.4%

-3.1

-139.6%

EPS Quý

390

265.3%

375

58.9%

-134

15.7%

111

336.2%

-236

-154.6%

236

-26.3%

-159

-47.2%

-47

-137.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính