Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.40 +0.10 (+0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHB | 42,498,200 | |
| KL MUA chủ động | 23,596,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,688,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,213,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:22:24 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 76,640 |
13:18:13 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 67,060 |
13:16:20 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 57,480 |
13:00:18 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 47,900 |
13:00:16 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 38,320 |
11:23:27 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 28,740 |
11:11:25 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 19,160 |
10:40:13 | SHB | 10.8 | 2,110,000 | 22,788,000,000 | 22,788,000,000 |
10:04:56 | SHB | 9.58 | 1 | 9,580 | 9,580 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 10.4 | 0.1 +0.97% | 440.61 | 42,498,200 | 22.79 | 2,110,008 |
14/10 | 10.3 | -0.15 -1.44% | 334.01 | 32,323,300 | 0 | 6 |
13/10 | 10.45 | 0.05 +0.48% | 509.22 | 49,504,600 | 139.84 | 13,213,579 |
12/10 | 10.4 | 0.4 +4.00% | 416.11 | 40,288,700 | 113.4 | 11,340,006 |
09/10 | 10 | -0.05 -0.50% | 1,260.33 | 128,335,400 | 102.65 | 9,562,449 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)