Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.00 +0.40 (+3.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGT | 10,100 | |
| KL MUA chủ động | 8,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 11 | 0.4 +3.77% | 0.11 | 10,100 | 0 | 0 |
05/11 | 10.6 | 0.65 +6.53% | 0.15 | 14,900 | 0 | 0 |
04/11 | 9.95 | 0.57 +6.08% | 0.14 | 14,000 | 0 | 0 |
03/11 | 9.38 | 0.61 +6.96% | 1.03 | 109,600 | 0 | 0 |
02/11 | 8.77 | -0.64 -6.80% | 0.55 | 62,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)