24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGT
SGT (HOSE)

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn

11.00 +0.40 (+3.77%)

Hỏi M.AI
KL: 10,100 CP Cập nhật lúc 14:45:16 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

310.7

30.9%

328

81%

61.4

-92.9%

572.6

-42.5%

237.3

-51.2%

181.2

-27.9%

866.5

690.3%

996.7

79.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

310.7

30.9%

328

81%

61.4

-92.9%

572.6

-42.5%

237.3

-51.2%

181.2

-27.9%

866.5

690.3%

996.7

79.3%

Giá vốn hàng bán

193

-30.6%

218.8

-102.6%

46.2

87.5%

346.2

48.2%

147.8

61.7%

108

52.5%

369.7

-575.5%

668

-53.6%

Lợi nhuận gộp

117.8

31.6%

109.2

49.2%

15.2

-96.9%

226.4

-31.1%

89.5

-10.8%

73.2

205.2%

496.8

804.7%

328.7

171.5%

Thu nhập tài chính

5.7

-13.1%

92.2

1,146%

4.8

2.5%

18.6

251.3%

6.5

131.4%

7.4

-82.9%

4.7

49%

5.3

-20.4%

Chi phí tài chính

54.3

-15.9%

72.7

-260.5%

14.6

47%

144.1

-37.1%

46.9

-86.8%

20.2

34.5%

27.6

-96.7%

105

-203.3%

Chi phí tiền lãi

22

17.9%

29.1

-45.4%

14.6

14.2%

33.7

66.3%

26.8

-35.7%

20

21.2%

17.1

-21.6%

100.1

-209.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-2

-251.5%

3.6

3.2%

2.8

-11.2%

-0.4

-115.8%

1.3

783.2%

3.5

139.5%

3.2

59%

2.5

2,781%

Chi phí bán hàng

1.4

39.7%

7.8

-1,713%

2.5

-13.3%

4

48.2%

2.3

-51.5%

0.4

6.7%

2.2

-661.3%

7.8

-276.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

37.1

-21.4%

65.3

-36.5%

2

93.1%

43

38.5%

30.5

23.6%

47.9

-76.4%

28.9

-28.9%

70

-30.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

28.7

62.5%

59.2

277.8%

3.6

-99.2%

53.4

-65.2%

17.7

-52.1%

15.7

54.1%

445.9

1,814%

153.7

311.3%

Thu nhập khác

0

-98.5%

2

121.8%

0.3

-94.3%

4.2

126.4%

0.8

4,442%

0.9

-15%

4.6

1,241%

1.8

-1.8%

Chi phí khác

-0.9

-703.3%

-0.6

-154.6%

-1.1

58.6%

-1.4

-112.8%

-0.1

98.1%

1.1

203.2%

-2.6

78.3%

11.2

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0.9

-228.9%

1.4

-30.4%

-0.8

-139.3%

2.7

-79%

0.7

111.9%

2

18,714%

2

117.7%

13

594.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

27.8

51.6%

60.6

242.4%

2.8

-99.4%

56.1

-66.3%

18.3

-41.1%

17.7

74.3%

447.9

3,734%

166.7

324.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.2

-31.8%

28.4

-139.7%

3.1

96.8%

40.7

35.6%

14.5

6.4%

11.9

-1,040%

96.9

-1,247%

63.2

-253.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.7

-74.8%

0.4

111.5%

0.8

245.7%

2.2

42.7%

1

15.7%

3.4

-247.4%

0.2

-71.1%

3.8

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

20.9

-34.6%

28

-84.3%

2.4

97.6%

42.9

36%

15.5

7.1%

15.2

-658.1%

96.6

-1,405%

67

-274.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.9

146%

32.6

1,209%

0.5

-99.9%

13.2

-86.7%

2.8

-80.5%

2.5

-69.5%

351.3

6,576%

99.7

367%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-2.7

-55.4%

-2.5

-182.6%

-2.6

31%

0.7

-53.2%

-1.7

11.6%

-0.9

30.6%

-3.7

-365.6%

1.5

677.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.6

111.5%

35

943.2%

3.1

-99.1%

12.6

-87.2%

4.5

-72.3%

3.4

-64.3%

355

5,754%

98.2

354.8%

EPS Quý

65

109.7%

236

972.7%

21

-99.1%

85

-87.2%

31

-72.1%

22

-68.1%

2,399

6,563%

664

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính