24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGB
SGB (UPCOM)

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương

12.80 +0.20 (+1.59%)

Hỏi M.AI
KL: 4,600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
192.21
0
310
-40.03
-12.91
248
-34.31
-13.83
1
289.79
0
88.19
28.45
73.5
29.64
Luỹ kế
482
0
48.16
15.54
39.19
15.81
2025
4
0
119.02
0
300
-107.35
-35.78
240
-87.7
-36.54
3
255.34
0
83.47
27.82
68.85
28.69
2
268.56
0
76.39
25.46
58.57
24.4
1
340.64
0
98.16
32.72
81.82
34.09
Cả năm
983.55
0
150.67
50.22
121.54
50.64
2024
4
0
118.83
0
368
-113.64
-30.88
294.4
-92.91
-31.56
3
295.78
0
46.82
12.72
39.14
13.3
2
262.4
0
98.19
26.68
69.51
23.61
1
223.86
0
67.97
18.47
63.42
21.54
Cả năm
900.87
0
99.34
27
79.17
26.89
2023
4
0
409.18
0
300
84.14
28.05
240
66.9
27.88
3
229.09
0
64.72
21.57
52.4
21.83
2
265.79
0
78.53
26.18
47.92
19.97
1
267.53
0
104.86
34.95
99.57
41.49
Cả năm
1,172
0
332.25
110.75
266.79
111.16
2022
4
0
249.15
0
190
0.91
0.48
152
0.84
0.55
3
236.81
0
60.18
31.67
48.06
31.62
2
285.34
0
77.16
40.61
43.82
28.83
1
284.16
0
98.76
51.98
97.27
63.99
Cả năm
1,055
0
237.01
124.74
189.99
124.99
2021
4
0
286.01
0
135
-40.26
-29.82
108
-38.52
-35.66
3
179.59
0
57.56
42.64
52.09
48.23
2
243.12
0
78.16
57.89
55.54
51.43
1
174.41
0
58.65
43.44
53.58
49.61
Cả năm
883.13
0
154.11
114.16
122.69
113.6
2020
4
0
187.71
0
130
-56.22
-43.25
104
-48.46
-46.59
3
184.31
0
51.8
39.84
45.34
43.6
2
201.97
0
77.2
59.38
56.3
54.13
1
175.17
0
48.36
37.2
43.87
42.18
Cả năm
749.15
0
121.13
93.17
97.05
93.31
Hiệu quả kinh doanh