Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.60 +1.50 (+5.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCL | 274,400 | |
| KL MUA chủ động | 212,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 73,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 29.6 | 1.5 +5.34% | 7.33 | 274,400 | 0 | 0 |
15/10 | 28.1 | 0 0.00% | 1.2 | 42,700 | 0 | 0 |
14/10 | 28.3 | -0.1 -0.35% | 0.88 | 31,500 | 0 | 0 |
13/10 | 28.5 | -0.2 -0.70% | 1.45 | 50,900 | 0 | 0 |
12/10 | 28.8 | -0.3 -1.03% | 1.41 | 49,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)