24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCL
SCL (UPCOM)

Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường

30.80 +0.40 (+1.32%)

Hỏi M.AI
KL: 108,900 CP Cập nhật lúc 14:14:48 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

277.9

88.8%

242.6

58.7%

184.6

87%

219.7

70.2%

147.3

87%

152.9

16.1%

98.7

12%

129.1

-10.2%

Các khoản giảm trừ

14.6

-2.6%

13.9

-11.5%

11.2

-136.7%

15

22.6%

14.2

N/A

12.5

N/A

4.7

N/A

19.3

N/A

Doanh thu thuần

263.4

98%

228.7

62.9%

173.5

84.5%

204.8

86.5%

133.1

68.9%

140.4

6.6%

94

6.6%

109.8

-23.6%

Giá vốn hàng bán

154.8

-80.7%

131.2

-47.2%

112.4

-87.7%

135.4

-91%

85.7

-42.8%

89.1

-4%

59.9

0.8%

70.9

23.5%

Lợi nhuận gộp

108.6

129.2%

97.5

90.2%

61.1

79%

69.4

78.3%

47.4

152.7%

51.3

11.6%

34.1

22.9%

38.9

-23.8%

Thu nhập tài chính

0.2

-44.4%

0.3

-38.5%

0.3

200.9%

0.5

104.3%

0.3

1,537%

0.5

142.1%

0.1

-94%

0.3

245%

Chi phí tài chính

6

-77.9%

6.4

-85.2%

5

-74.4%

6.3

-76%

3.3

-17.9%

3.5

-51.5%

2.9

-968.5%

3.6

-132.6%

Chi phí tiền lãi

5.2

-54.4%

5.8

-65.5%

4.6

-60.1%

5.9

-78.4%

3.3

-19%

3.5

-69.8%

2.9

-151.7%

3.3

-128.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

39.5

-123.9%

35.2

-50.9%

23.4

-69.8%

26.9

-46.4%

17.7

-35.9%

23.3

15.8%

13.8

-26.4%

18.4

16.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.9

-121.3%

11.4

-131.3%

10.6

-69.3%

7.4

28.6%

6.3

-75.3%

4.9

-6.3%

6.2

-57.3%

10.3

-9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

49.4

142.1%

44.8

123%

22.4

97.9%

29.3

326.8%

20.4

3,258%

20.1

99.6%

11.3

-24.1%

6.9

-61.9%

Thu nhập khác

0.1

N/A

4.7

N/A

N/A

N/A

0.7

172.7%

N/A

N/A

0

-94.5%

N/A

N/A

0.2

-35.7%

Chi phí khác

-1.8

-4,655%

-1.4

-1,638%

-0

61.3%

-0.5

-609.8%

-0

79%

-0.1

-207.2%

-0.1

-1,381%

-0.1

83.7%

Thu nhập khác, ròng

-1.7

-4,460%

3.3

4,048%

-0

61.3%

0.2

2.1%

-0

-101.7%

-0.1

-207.3%

-0.1

-1,381%

0.2

539.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

47.7

134.1%

48

140.2%

22.3

99%

29.5

318.7%

20.4

1,149%

20

99.3%

11.2

-24.6%

7

-60.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.6

-126.8%

9.6

-135.9%

4.5

-92.1%

6.2

-287.3%

4.2

-1,029%

4.1

-97.6%

2.4

21.9%

1.6

58.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

9.6

-126.8%

9.6

-135.9%

4.5

-92.1%

6.2

-287.3%

4.2

-1,029%

4.1

-97.6%

2.4

21.9%

1.6

58.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

38.1

136.1%

38.4

141.3%

17.8

100.9%

23.3

327.9%

16.1

1,185%

15.9

99.8%

8.9

-25.3%

5.5

-61.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

N/A

0

N/A

-0

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

38.1

136%

38.4

141.3%

17.8

101%

23.4

328.1%

16.1

1,185%

15.9

99.8%

8.9

-25.3%

5.5

-61.5%

EPS Quý

995

38%

1,164

43.5%

550

38.9%

1,085

270.3%

721

976.1%

811

89.5%

396

-37.7%

293

-61.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính