Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.80 +0.20 (+2.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCI | 48,500 | |
| KL MUA chủ động | 20,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 27,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 7.8 | 0.2 +2.63% | 0.37 | 48,500 | 0 | 0 |
14/10 | 7.6 | 0 0.00% | 0.16 | 21,700 | 0 | 0 |
13/10 | 7.6 | -0.1 -1.30% | 0.31 | 40,300 | 0 | 0 |
12/10 | 7.7 | 0 0.00% | 0.22 | 28,100 | 0 | 0 |
09/10 | 7.7 | -0.1 -1.28% | 0.01 | 1,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)