24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCD
SCD (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương

14.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
228.43
46.04
20.15
-74.01
-6.26
8.46
-74.01
-6.15
8.31
1
61.05
26.73
-11.13
15.04
-10.95
14.8
Luỹ kế
107.09
46.88
-17.39
23.5
-17.1
23.11
2025
4
260.34
49.84
19.14
-80.49
-7.35
9.13
-80.49
-6.94
8.62
3
34.08
13.09
-26.7
33.17
-26.53
32.96
2
27.69
10.64
-25.56
31.75
-25.45
31.62
1
48.83
18.75
-21.59
26.83
-21.45
26.64
Cả năm
160.43
61.62
-81.2
100.88
-80.36
99.84
2024
4
225.26
48.43
21.5
-73.11
-21.07
28.82
-73.11
-20.95
28.65
3
36.24
16.09
-13.08
17.89
-12.41
16.97
2
41.8
18.56
-15.17
20.75
-15.26
20.88
1
56.8
25.22
-17.36
23.74
-16.97
23.21
Cả năm
183.28
81.36
-66.67
91.19
-65.58
89.71
2023
4
364.79
39.4
10.8
4.59
-39.88
-869.37
3.67
-45.77
-1,247.24
3
21.84
5.99
-35.55
-774.87
-35.41
-964.79
2
1.34
0.37
-35.37
-771.1
-35.28
-961.24
1
63.7
17.46
-2.87
-62.53
-2.79
-76.1
Cả năm
126.28
34.62
-113.67
-2,477.87
-119.25
-3,249.37
2022
4
327.61
49.5
15.11
4.34
-13.29
-306.41
3.47
-13.09
-377.18
3
23.18
7.08
-22.32
-514.47
-22.14
-637.92
2
46.62
14.23
-10.09
-232.58
-9.9
-285.43
1
49.77
15.19
-3.75
-86.51
-3.56
-102.49
Cả năm
169.07
51.61
-49.45
-1,139.96
-48.68
-1,403.02
2021
4
294.6
43.02
14.6
5.73
-3.7
-64.63
4.58
-3.42
-74.71
3
3.96
1.34
-18.54
-323.92
-18.34
-400.54
2
23.13
7.85
-13.57
-237.05
-13.58
-296.5
1
61.61
20.91
-0.48
-8.46
-0.25
-5.4
Cả năm
131.72
44.71
-36.3
-634.06
-35.59
-777.15
2020
4
259.07
58.64
22.64
15.35
0.45
2.95
12.28
0.41
3.35
3
31.82
12.28
1.31
8.53
1.42
11.55
2
41.5
16.02
1.19
7.77
1.1
8.92
1
30.43
11.75
0.58
3.76
0.5
4.09
Cả năm
162.39
62.68
3.53
23.01
3.43
27.91
2019
4
332.52
77
23.16
12.05
3.12
25.86
9.64
2.44
25.32
3
52.9
15.91
8.41
69.75
5.61
58.2
2
62.31
18.74
4.4
36.47
3.79
39.3
1
74.88
22.52
6.24
51.73
4.74
49.16
Cả năm
267.09
80.32
22.16
183.81
16.58
171.99
Hiệu quả kinh doanh