24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCD
SCD (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương

10.30 -1.80 (-14.88%)

Hỏi M.AI
KL: 4,300 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
228.43
51.78
22.67
-74.01
-13.28
17.95
-74.01
-13.12
17.73
2
46.04
20.15
-6.26
8.46
-6.15
8.31
1
61.05
26.73
-11.13
15.04
-10.95
14.8
Luỹ kế
158.87
69.55
-30.67
41.45
-30.22
40.84
2025
4
260.34
49.84
19.14
-80.49
-7.35
9.13
-80.49
-6.94
8.62
3
34.08
13.09
-26.7
33.17
-26.53
32.96
2
27.69
10.64
-25.56
31.75
-25.45
31.62
1
48.83
18.75
-21.59
26.83
-21.45
26.64
Cả năm
160.43
61.62
-81.2
100.88
-80.36
99.84
2024
4
225.26
48.43
21.5
-73.11
-21.07
28.82
-73.11
-20.95
28.65
3
36.24
16.09
-13.08
17.89
-12.41
16.97
2
41.8
18.56
-15.17
20.75
-15.26
20.88
1
56.8
25.22
-17.36
23.74
-16.97
23.21
Cả năm
183.28
81.36
-66.67
91.19
-65.58
89.71
2023
4
364.79
39.4
10.8
4.59
-39.88
-869.37
3.67
-45.77
-1,247.24
3
21.84
5.99
-35.55
-774.87
-35.41
-964.79
2
1.34
0.37
-35.37
-771.1
-35.28
-961.24
1
63.7
17.46
-2.87
-62.53
-2.79
-76.1
Cả năm
126.28
34.62
-113.67
-2,477.87
-119.25
-3,249.37
2022
4
327.61
49.5
15.11
4.34
-13.29
-306.41
3.47
-13.09
-377.18
3
23.18
7.08
-22.32
-514.47
-22.14
-637.92
2
46.62
14.23
-10.09
-232.58
-9.9
-285.43
1
49.77
15.19
-3.75
-86.51
-3.56
-102.49
Cả năm
169.07
51.61
-49.45
-1,139.96
-48.68
-1,403.02
2021
4
294.6
43.02
14.6
5.73
-3.7
-64.63
4.58
-3.42
-74.71
3
3.96
1.34
-18.54
-323.92
-18.34
-400.54
2
23.13
7.85
-13.57
-237.05
-13.58
-296.5
1
61.61
20.91
-0.48
-8.46
-0.25
-5.4
Cả năm
131.72
44.71
-36.3
-634.06
-35.59
-777.15
2020
4
259.07
58.64
22.64
15.35
0.45
2.95
12.28
0.41
3.35
3
31.82
12.28
1.31
8.53
1.42
11.55
2
41.5
16.02
1.19
7.77
1.1
8.92
1
30.43
11.75
0.58
3.76
0.5
4.09
Cả năm
162.39
62.68
3.53
23.01
3.43
27.91
2019
4
332.52
77
23.16
12.05
3.12
25.86
9.64
2.44
25.32
3
52.9
15.91
8.41
69.75
5.61
58.2
2
62.31
18.74
4.4
36.47
3.79
39.3
1
74.88
22.52
6.24
51.73
4.74
49.16
Cả năm
267.09
80.32
22.16
183.81
16.58
171.99
Hiệu quả kinh doanh