24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCD
SCD (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương

10.30 -1.80 (-14.88%)

Hỏi M.AI
KL: 4,300 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

53.9

52.8%

47.8

65.5%

64

26%

51.9

3.3%

35.3

-6.8%

28.9

-34.1%

50.8

-14.1%

50.2

24.6%

Các khoản giảm trừ

2.1

-77.4%

1.7

-47.5%

2.9

-50.1%

2.1

-14.8%

1.2

25.2%

1.2

41.6%

1.9

14.2%

1.8

-93.4%

Doanh thu thuần

51.8

52%

46

66.3%

61.1

25%

49.8

2.9%

34.1

-6%

27.7

-33.8%

48.8

-14.1%

48.4

22.9%

Giá vốn hàng bán

34.2

-27.5%

28

-36.1%

37.4

-1.1%

34.6

-3.1%

26.8

10.7%

20.6

29.8%

37

7.6%

33.6

-5.1%

Lợi nhuận gộp

17.6

142.3%

18

153.5%

23.6

100.2%

15.2

2.4%

7.3

16.8%

7.1

-43%

11.8

-29.4%

14.9

98.9%

Thu nhập tài chính

0.6

55.6%

1.2

132.9%

0.5

-22.2%

0.4

-39.4%

0.4

-43.2%

0.5

-3.4%

0.6

-47.7%

0.6

15.5%

Chi phí tài chính

12.7

-17.6%

12.1

-13.9%

12

-16.2%

11.6

-11.9%

10.8

-6.2%

10.7

-5.3%

10.3

-4.2%

10.3

-16.9%

Chi phí tiền lãi

12.2

-13.6%

12.1

-14.2%

12

-16.2%

11.6

-12%

10.8

-6.2%

10.6

-5.1%

10.3

-4.2%

10.3

-17.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

12.5

20.2%

7.4

51.3%

17.1

-0.8%

4.9

70.5%

15.7

-310.3%

15.2

-27.2%

17

3.9%

16.5

34.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.3

-2.7%

5.2

-7.1%

4.9

-15.9%

6.6

10.6%

5.2

15.1%

4.8

-55.7%

4.2

16.6%

7.4

27.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-12.3

48.8%

-5.5

76.1%

-9.9

48.2%

-7.4

60.4%

-24

-82.3%

-23

-89.6%

-19.1

-29.4%

-18.7

48.6%

Thu nhập khác

0.5

398.4%

0.2

162.6%

0.2

827.8%

0.4

848.9%

0.1

-90.4%

0.1

-96%

0

-34.9%

0

-97.2%

Chi phí khác

-1.4

47.9%

-0.9

64.2%

-1.4

43.6%

-0.3

85.4%

-2.8

-213.8%

-2.6

45.4%

-2.5

4.8%

-2.4

52.3%

Thu nhập khác, ròng

-1

63.7%

-0.7

70.5%

-1.2

50.3%

0.1

102.8%

-2.7

-2,729%

-2.5

16.4%

-2.5

4.5%

-2.3

32.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-13.3

50.3%

-6.3

75.5%

-11.1

48.5%

-7.4

65.1%

-26.7

-104.2%

-25.6

-68.5%

-21.6

-24.4%

-21.1

47.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-4.6%

0.1

4%

0.2

22.7%

0.4

243.8%

0.2

-74.6%

0.1

213.3%

0.1

-62.5%

0.1

-31.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.2

-4.6%

0.1

4%

0.2

22.7%

0.4

243.8%

0.2

-74.6%

0.1

213.3%

0.1

-62.5%

0.1

102%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-13.1

50.5%

-6.1

75.8%

-11

48.9%

-6.9

66.9%

-26.5

-113.8%

-25.4

-66.8%

-21.4

-26.4%

-20.9

54.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-13.1

50.5%

-6.1

75.8%

-11

48.9%

-6.9

66.9%

-26.5

-113.8%

-25.4

-66.8%

-21.4

-26.4%

-20.9

54.2%

EPS Quý

N/A

N/A

-2,017

63.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-5,532

-45.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính