24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBT
SBT (HOSE)

Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa

21.20 +0.10 (+0.47%)

Hỏi M.AI
KL: 1,749,100 CP Cập nhật lúc 14:30:23 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,413.8

-6.5%

8,253.5

13%

6,749.7

-10.6%

5,386.6

-21.2%

6,857.9

-27.7%

7,303.8

18.4%

7,551.1

7.5%

6,832.2

7.2%

Các khoản giảm trừ

17.4

28.2%

22.5

-55.2%

16.2

-17.9%

14.9

-42.4%

24.2

-104.6%

14.5

-17.5%

13.7

-78.6%

10.5

-15.4%

Doanh thu thuần

6,396.5

-6.4%

8,231

12.9%

6,733.6

-10.7%

5,371.7

-21.3%

6,833.7

-27.9%

7,289.3

18.4%

7,537.4

7.4%

6,821.7

7.2%

Giá vốn hàng bán

5,514.9

11.9%

7,460.4

-13.9%

6,210.7

7.4%

4,872.2

18.5%

6,263.3

26.5%

6,547.8

-21.9%

6,706

-6.6%

5,980.8

-5.5%

Lợi nhuận gộp

881.6

54.6%

770.6

3.9%

522.8

-37.1%

499.5

-40.6%

570.4

-40.1%

741.5

-5.6%

831.4

13.9%

840.9

20.7%

Thu nhập tài chính

481.7

62.9%

372.4

40.1%

301.1

-22.6%

354.7

11.1%

295.8

73.2%

265.8

-11.7%

389

-6%

319.3

-22.7%

Chi phí tài chính

697.8

-64.8%

519

-32.2%

451.1

4.2%

417.2

21.5%

423.6

-2.6%

392.7

21.4%

470.9

18.8%

531.6

1.3%

Chi phí tiền lãi

475.9

-24.6%

381.8

-7%

353.8

10.2%

338.9

12.8%

381.8

9.2%

357

14.3%

394.2

11.1%

388.8

12.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

62.1

-42.6%

93

443.8%

81.3

267.3%

63.9

5,309%

108.2

1,462%

-27

-153.4%

-48.6

-217.3%

1.2

104.8%

Chi phí bán hàng

311.3

-70.5%

277.7

-53.8%

180.1

5.3%

167.8

-2.1%

182.6

-2.1%

180.6

12.1%

190.1

-2.1%

164.3

-7.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

222.6

-15.8%

200.6

-19.8%

168.7

14.1%

147.2

20.9%

192.3

35.4%

167.4

8.3%

196.3

-11.6%

186.2

-33.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

193.6

10%

238.6

-0.4%

105.2

-66.6%

185.7

-33.5%

175.9

-22.1%

239.6

27.3%

314.6

29.1%

279.4

9.5%

Thu nhập khác

73.7

49.4%

12.1

15.7%

105.9

432.7%

22.4

78%

49.4

209.1%

10.5

-71.1%

19.9

-18.5%

12.6

-19.4%

Chi phí khác

-5.3

89%

-6.8

64.7%

-6.3

88.9%

-4.8

82.4%

-48.3

-204.7%

-19.3

18.1%

-57.2

-43.3%

-27

-51.2%

Thu nhập khác, ròng

68.5

6,242%

5.3

161%

99.5

366.9%

17.6

222%

1.1

808.2%

-8.8

-168.6%

-37.3

-140.6%

-14.5

-535.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

262.1

48%

243.9

5.7%

204.7

-26.2%

203.4

-23.2%

177

-21.6%

230.9

14.8%

277.3

21.6%

264.9

4.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

31.7

-25.2%

12.2

58.4%

9.8

67.9%

11.9

61.7%

25.3

-39.1%

29.4

5.7%

30.4

32.9%

30.9

4.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.4

55%

13.2

-1%

3.2

66.7%

6.6

208.2%

2.8

-82.6%

13.4

-24.6%

9.6

-77.4%

6.1

-74.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

27.3

-21.4%

1

106.2%

13

67.6%

5.2

85.9%

22.5

-1,045%

16

-19.4%

40

21.1%

37.1

-3.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

234.8

51.9%

244.9

14%

191.8

-19.2%

198.1

-13%

154.5

-31%

214.8

14.5%

237.3

33.8%

227.8

5.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.1

117.3%

-1.5

20.1%

7.7

-60%

-2.9

-127.7%

-6.1

-120.9%

-1.8

89%

19.3

-17.1%

10.6

-51.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

233.7

45.5%

246.4

13.7%

184.1

-15.6%

201.1

-7.4%

160.7

-17.5%

216.7

6%

218

41.5%

217.2

11.5%

EPS Quý

185

15.6%

240

-11.1%

171

-30.8%

205

-16.7%

160

-16.2%

270

17.4%

247

76.4%

246

0.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính