Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.10 +0.20 (+5.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBS | 698,000 | |
| KL MUA chủ động | 467,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 231,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 4.1 | 0.2 +5.13% | 2.78 | 698,000 | 0 | 0 |
14/10 | 3.8 | -0.1 -2.56% | 0.75 | 191,600 | 0 | 0 |
13/10 | 3.9 | 0 0.00% | 1.74 | 446,000 | 0 | 0 |
12/10 | 4 | 0.1 +2.56% | 0.47 | 119,100 | 0 | 0 |
09/10 | 3.9 | 0 0.00% | 1.07 | 273,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)