Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.05 -0.15 (-1.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBG | 134,900 | |
| KL MUA chủ động | 36,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 95,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 14.05 | -0.15 -1.06% | 1.9 | 134,900 | 0 | 0 |
15/10 | 14.2 | -0.05 -0.35% | 1.84 | 129,700 | 0 | 0 |
14/10 | 14.25 | -0.1 -0.70% | 1.79 | 125,600 | 0 | 0 |
13/10 | 14.35 | 0.1 +0.70% | 3.62 | 252,700 | 0 | 0 |
12/10 | 14.25 | -0.05 -0.35% | 1.91 | 134,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)