24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBG
SBG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba

14.05 -0.15 (-1.06%)

Hỏi M.AI
KL: 134,900 CP Cập nhật lúc 15:09:21 16/10

Tổng hợp trong phiên SBG

Giá trần 15.15
Giá TC 14.20
Giá sàn 13.25
NN mua 7,600
Cao nhất 14.25
Trung bình 14.10
Thấp nhất 14.00
NN bán 7,200
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
12,300 14.05
14.1 5,100
12,200 14
14.15 3,300
24,900 13.95
14.2 6,800
49,400
15,200

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

270.2

167.7

293.2

231.2

433.2

660.5

785.6

483.7

Giá vốn hàng bán

193.9

138

256.8

207.4

402.3

632.5

761.2

458.2

Lợi nhuận gộp

76.3

29.7

36.4

23.8

30.9

28

24.4

25.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

28.2

17.7

12.4

10.3

7.1

4.2

3.1

5.3

Lợi nhuận tài chính

-11.9

2.8

2.4

-4.3

-7.2

-4.1

-2.8

-5.6

Chi phí bán hàng

9

6.5

5.8

6.3

6.6

3.8

4.7

3.5

Lợi nhuận khác

-0

-0.4

-0

0.5

0.3

-0.4

10.4

11

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

33.8

6.7

21.9

6.2

8.1

11.3

17.5

21.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31

2

18.8

4.3

6.3

9.2

14.7

17.5

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

11.5

1.2

6.4

1.9

1.5

1.4

1.7

3.6

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 767
P/E 4QGN 15.33
EPS 4 quý gần nhất 926
KLGD 10 phiên 194,520
EPS pha loãng 926
ROE 4QGN 8.99
ROA 4QGN 3.61
Giá trị sổ sách 10,477
P/B 1.36
Beta 0.33
EV/EBIT 15.2
EV/EBITDA 11.67
Vốn hóa (tỷ) 869 (-9)
Slg niêm yết 59,999,917
Slg lưu hành 61,841,417
Giá cao nhất 52T 14.45
Slg TDCN 24,736,566
Giá thấp nhất 52T 9.46
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 29,999,958
% NN sở hữu 1.99
Room NN còn lại 28,805,533

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức SBG

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.