Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.80 +0.20 (+0.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBA | 6,300 | |
| KL MUA chủ động | 5,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 24.8 | 0.2 +0.81% | 0.15 | 6,300 | 0 | 0 |
14/10 | 24.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/10 | 24.6 | 0.1 +0.41% | 0.19 | 7,900 | 0 | 0 |
12/10 | 24.5 | -0.1 -0.41% | 0.15 | 6,200 | 0 | 0 |
09/10 | 24.6 | 0.1 +0.41% | 0.14 | 5,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)