24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBA
SBA (HOSE)

Công ty Cổ phần Sông Ba

24.80 +0.20 (+0.81%)

Hỏi M.AI
KL: 6,300 CP Cập nhật lúc 14:45:13 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

48.2

-17.8%

72.4

-11.4%

154.5

53.7%

101.8

72%

58.6

32.4%

81.6

35.9%

100.6

-30.9%

59.2

-27.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

48.2

-17.8%

72.4

-11.4%

154.5

53.7%

101.8

72%

58.6

32.4%

81.6

35.9%

100.6

-30.9%

59.2

-27.2%

Giá vốn hàng bán

21.3

11%

26.9

12.7%

59.5

-44.6%

40.7

-60.8%

24

-31%

30.8

-33.3%

41.2

27.6%

25.3

17.5%

Lợi nhuận gộp

26.9

-22.4%

45.5

-10.5%

95

59.9%

61.1

80.5%

34.7

33.3%

50.8

37.5%

59.4

-33.1%

33.9

-33%

Thu nhập tài chính

1.7

85.5%

1

343.2%

0.6

-78.3%

0.2

1,010%

0.9

31%

0.2

-41%

2.9

7,672%

0

-66.6%

Chi phí tài chính

0.7

55.8%

0.7

57.4%

1.6

29.8%

1.6

36.6%

1.6

55%

1.6

51.3%

2.2

45.6%

2.6

52.8%

Chi phí tiền lãi

0.7

55.1%

0.7

56.7%

1.6

30.1%

1.6

37%

1.6

47.1%

1.6

51.6%

2.2

45.9%

2.5

53%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.5

-23.4%

5.2

-12.3%

9.3

-69.4%

7.8

-91.7%

3.7

-12.1%

4.7

-15.9%

5.5

29.6%

4.1

12.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

23.4

-22.9%

40.6

-9.4%

84.8

55.2%

51.9

90.6%

30.3

52.6%

44.8

49.1%

54.6

-29%

27.2

-32.8%

Thu nhập khác

0.2

-3%

0.1

13%

0.1

-14.6%

0.2

8.2%

0.2

-12.3%

0.1

-79.1%

0.1

6.3%

0.2

62.6%

Chi phí khác

-0.2

0.1%

-0.2

-31.5%

-0

99%

-0.2

2%

-0.2

-20.8%

-0.1

-10.6%

-4.1

-11,404%

-0.2

-79.5%

Thu nhập khác, ròng

-0

N/A

-0

N/A

0.1

101.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-4

-2,468%

-0

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.4

-22.9%

40.6

-9.4%

84.9

67.5%

51.9

90.7%

30.3

52.2%

44.8

46.7%

50.7

-34.3%

27.2

-32.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.5

22.4%

7.9

8.7%

16.9

-180.9%

10.4

-280.3%

5.8

-134.8%

8.6

-139.8%

6

21.3%

2.7

32.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.5

22.4%

7.9

8.7%

16.9

-180.9%

10.4

-280.3%

5.8

-134.8%

8.6

-139.8%

6

21.3%

2.7

32.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.9

-23%

32.7

-9.6%

68

52.3%

41.5

69.5%

24.6

40.6%

36.2

34.3%

44.7

-35.7%

24.5

-32.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

18.9

-23%

32.7

-9.6%

68

52.3%

41.5

69.5%

24.6

40.6%

36.2

34.3%

44.7

-35.7%

24.5

-32.9%

EPS Quý

313

-22.9%

540

-9.7%

1,124

52.3%

686

69.4%

406

40.5%

598

34.4%

738

-35.7%

405

-32.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính