Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.20 +0.10 (+1.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp S99 | 2,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 7.2 | 0.1 +1.41% | 0.01 | 2,000 | 0 | 0 |
19/10 | 7.1 | -0.6 -7.79% | 0.84 | 119,400 | 0 | 0 |
16/10 | 7.7 | 0 0.00% | 0.06 | 7,900 | 0 | 0 |
15/10 | 7.7 | 0.7 +10.00% | 0.45 | 59,800 | 13.79 | 1,970,000 |
14/10 | 7 | -0.1 -1.41% | 0.42 | 60,200 | 10.5 | 1,500,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)