24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
S99
S99 (HNX)

Công ty Cổ phần SCI

7.30 +0.10 (+1.39%)

Hỏi M.AI
KL: 12,700 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

289.7

-32.3%

224.6

-42.1%

90.6

-73.2%

520.9

42.9%

428

28.5%

388.1

5.8%

338.3

-64.6%

364.4

52%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

289.7

-32.3%

224.6

-42.1%

90.6

-73.2%

520.9

42.9%

428

28.5%

388.1

5.8%

338.3

-64.6%

364.4

52%

Giá vốn hàng bán

226.7

33%

147.1

54.8%

10

96.5%

441.7

-41.9%

338.5

-17.5%

325.5

0.9%

283.7

69.5%

311.3

-50.7%

Lợi nhuận gộp

63.1

-29.6%

77.5

23.8%

80.5

47.4%

79.2

49.1%

89.5

99.6%

62.6

62.6%

54.7

96.5%

53.1

59.7%

Thu nhập tài chính

28.3

-0%

2.4

-59.7%

26.2

505.4%

26.5

309.4%

28.3

115.2%

6

-58.6%

4.3

192.4%

6.5

-84.3%

Chi phí tài chính

51.9

-1.5%

29.6

22.4%

37.1

-18.4%

44.2

38.9%

51.1

-64.8%

38.2

-30.1%

31.3

-36.2%

72.4

-36%

Chi phí tiền lãi

49.1

-23.9%

27.2

20.9%

33

2.3%

39.5

26.3%

39.7

-42.6%

34.4

-25.9%

33.7

-17.7%

53.6

-56.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.9

-134.7%

-1

-14.2%

Chi phí bán hàng

14.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.5

0.1%

30.7

-52.4%

30

-29.7%

19.9

13.3%

21.5

-16.5%

20.1

-3%

23.1

-133.2%

23

52.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

33.4

-26%

19.7

90.3%

39.7

982.5%

41.5

213%

45.2

480.6%

10.3

76.2%

3.7

-94.9%

-36.8

-32.9%

Thu nhập khác

5

758%

0

-100%

1.1

-81%

3

-94%

0.6

-95.9%

1

-96%

5.8

110.4%

49.9

-41.7%

Chi phí khác

-1.3

8.7%

-0.9

32.6%

1.2

123.3%

-4.3

-336.3%

-1.5

39.2%

-1.4

-169.3%

-5.3

-196.6%

-1

-167.4%

Thu nhập khác, ròng

3.6

512.2%

-0.9

-176.7%

2.3

369.3%

-1.3

-102.6%

-0.9

-107.5%

-0.3

-101.3%

0.5

100.9%

48.9

-43.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

37

-16.4%

18.7

87.5%

42

908.9%

40.2

231.7%

44.3

127.8%

10

-68.1%

4.2

-71.7%

12.1

-79.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.8

-46.7%

7.4

-173.1%

16.6

-2,471%

3.5

13.7%

5.3

-93%

2.7

27%

0.6

94.6%

4.1

52.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.2

232.2%

3.4

1,021%

1.8

114.6%

0.6

-123.8%

3.2

-42.3%

0.3

175.4%

12

-216%

2.7

230.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.5

58.6%

4

-64.6%

14.9

-17.6%

4.2

-204.6%

8.5

-70.1%

2.4

41.7%

12.7

-714.8%

1.4

87.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

33.5

-6.3%

14.8

94.7%

27.1

419%

36.1

235.2%

35.8

147.8%

7.6

-72.1%

-8.5

-164.6%

10.8

-77.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.8

-62.7%

2.7

337%

16

3,460%

4.1

15.1%

4.8

200.2%

-1.1

-124.1%

0.4

-83.6%

3.5

71.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

31.7

2.4%

12.1

38.4%

11.1

224.2%

32

342.4%

31

61.2%

8.7

-61.1%

-8.9

-186%

7.2

-84.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

72

155.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-130

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính