24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PWS
PWS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên

12.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
144.51
36.38
25.18
17.5
3.66
20.92
14
3.24
23.13
1
32.51
22.5
8.07
46.09
7.03
50.2
Luỹ kế
68.89
47.68
11.73
67.01
10.27
73.33
2025
4
145.3
31.73
21.84
31.5
9.76
30.98
25.2
8.82
35.01
3
36.61
25.2
8.04
25.52
7.21
28.63
2
35.23
24.25
5.91
18.77
5.33
21.14
1
30.08
20.7
5.61
17.82
4.89
19.42
Cả năm
133.64
91.98
29.32
93.09
26.26
104.2
2024
4
136.2
32.12
23.59
30
12.1
40.33
24
11.23
46.79
3
37.07
27.22
10.98
36.6
10.22
42.57
2
36.45
26.76
10.37
34.57
9.6
39.98
1
30.84
22.64
8.47
28.24
7.76
32.33
Cả năm
136.48
100.21
41.92
139.74
38.8
161.67
2023
4
131
31.08
23.72
19.5
7.94
40.71
17
7.16
42.14
3
35.64
27.21
11.76
60.32
10.8
63.55
2
33.65
25.68
9.56
49
8.65
50.9
1
27.56
21.04
5.53
28.38
4.93
29
Cả năm
127.92
97.65
33.77
173.16
30.58
179.86
2022
4
117
26.17
22.37
11.5
4.37
38.01
9.2
3.74
40.7
3
31.86
27.23
7.67
66.67
6.95
75.49
2
27.76
23.72
3.72
32.36
3.18
34.58
1
23.83
20.37
2.3
19.99
1.88
20.42
Cả năm
109.62
93.69
17.91
155.77
15.61
169.7
2021
4
116.7
24.8
21.25
20
2.97
14.84
16
2.8
17.49
3
27.28
23.38
5.28
26.42
4.79
29.95
2
28.42
24.35
6.7
33.49
5.96
37.24
1
24.9
21.34
4.68
23.42
4.03
25.16
Cả năm
105.4
90.32
20.64
103.2
19.09
119.29
2020
4
124
26.12
21.07
21
5.72
27.26
16.8
5.57
33.14
3
29.09
23.46
4.29
20.44
3.93
23.36
2
26.35
21.25
6.5
30.93
5.61
33.37
1
23.77
19.17
5.76
27.44
4.91
29.21
Cả năm
105.34
84.95
22.28
106.08
20.01
119.09
Hiệu quả kinh doanh