24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVI
PVI (HNX)

Công ty Cổ phần PVI

61.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 12,100 CP Cập nhật lúc 15:10:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

8,167.9

18.6%

7,582.8

9.2%

5,089.9

18.2%

6,484.9

47.2%

6,885.1

52.2%

6,947.2

18.7%

4,304.8

20.3%

4,406.1

34.2%

Thu phí bảo hiểm

4,320.8

20.4%

4,699.5

6%

3,195.3

17.6%

3,691.9

3.7%

3,587.7

24.7%

4,433.3

5.8%

2,717.5

4.3%

3,559.2

32%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

3,847.1

16.7%

2,883.3

14.7%

1,894.7

19.4%

2,793

229.8%

3,297.4

100.5%

2,513.9

51.3%

1,587.3

62.9%

846.9

44.3%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

5,763.1

-16.7%

5,430.5

-5.7%

3,086

-16.9%

4,621.7

-65.5%

4,936.6

-65.5%

5,136.6

-21.7%

2,640.6

-21.8%

2,792.5

-56.4%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

2,404.9

23.4%

2,152.2

18.9%

2,003.9

20.4%

1,863.2

15.5%

1,948.6

26.5%

1,810.6

11%

1,664.2

17.9%

1,613.6

7.7%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

532.2

68%

562.8

75.9%

562.4

60.5%

510

90.8%

316.8

32.1%

320

37.5%

350.5

58.1%

267.3

15.6%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

389.6

65.5%

405.6

71.2%

444

55.6%

421.1

94.7%

235.5

21.5%

237

14.2%

285.4

46.4%

216.3

1.2%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

142.6

75.3%

157.2

89.5%

118.3

81.8%

89

74.5%

81.3

76.4%

83

231%

65.1

143%

51

191.1%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

142.6

75.3%

157.2

89.5%

118.3

81.8%

89

74.5%

81.3

76.4%

83

231%

65.1

143%

51

191.1%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

2,937

29.6%

2,715.1

27.4%

2,566.3

27.4%

2,373.2

26.2%

2,265.3

27.3%

2,130.6

14.3%

2,014.7

23.3%

1,880.9

8.7%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

1,993.6

-86.2%

1,663

-105.7%

1,289.4

-35.9%

1,211.7

-44.8%

1,070.5

26.2%

808.5

-17.6%

948.7

-28%

836.6

29.7%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

1,105.3

-32.2%

478

1%

618.6

-95.2%

438.3

-64%

836.1

-60.3%

483

35.4%

317

-48.6%

267.3

-111.2%

Các khoản giảm trừ chi phí

11

158.3%

9.7

302.2%

28.3

166.4%

31.1

446%

4.2

-35.2%

2.4

-51.6%

10.6

1,411%

5.7

266.2%

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

2,500

91.6%

1,418.3

128.5%

1,123.1

85.5%

929.1

61.1%

1,304.6

-7.4%

620.8

-32.2%

605.4

59.8%

576.5

-33.8%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

587.8

1.7%

713

-6.7%

756.6

-16.4%

689.9

-32.3%

597.8

-7.6%

668.3

-29.9%

649.7

-13%

521.6

-17.5%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

284.7

-287.6%

91.3

26.8%

223.2

-46.3%

36.6

89.3%

73.4

-54.5%

124.9

13.8%

152.5

-599.5%

341.6

-127%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

284.7

-287.6%

91.3

26.8%

223.2

-46.3%

36.6

89.3%

73.4

-54.5%

124.9

13.8%

152.5

-599.5%

341.6

-127%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

872.5

-30%

804.3

-1.4%

979.7

-22.1%

726.6

15.8%

671.2

-11.3%

793.2

-20.3%

802.2

-47.3%

863.2

-45.2%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

100

1,566%

40

158.1%

Trích dự phòng dao động lớn

32.2

-13.8%

34.4

-13.2%

27.5

-23.6%

28.4

-28.2%

28.3

-18.7%

30.3

-26.3%

22.2

-22%

22.2

-2.8%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,551.2

-38.3%

1,249

-30.5%

1,554

-33.9%

1,169.5

-27.3%

1,121.3

-22.3%

957.2

-16.4%

1,160.8

-33.7%

918.8

-5.2%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

1,226.8

-35.5%

1,072.5

-36.8%

1,245.8

-40.1%

893.3

-10.3%

905.1

-16.9%

783.8

-16.5%

889.4

-19.2%

809.7

-15.2%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

301.5

-47.7%

166.2

-4.6%

297

-14.3%

249.9

-168.3%

204.2

-90.3%

158.8

-16.7%

259.9

-141.8%

93.2

40.7%

Chi nhượng tái bảo hiểm

22.9

-89.7%

10.3

28.8%

11.2

2.7%

26.4

-65.2%

12

65.9%

14.5

-6.5%

11.5

22.1%

16

-20.7%

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

2,455.9

-34.9%

2,087.7

-17.2%

2,561.2

-35.9%

1,924.5

-9.1%

1,820.9

-17.9%

1,780.7

-18.3%

1,885.2

-32.3%

1,764.1

-19.7%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

481.1

8.3%

627.4

79.3%

5.1

-96%

448.7

284.2%

444.4

88.5%

349.9

-2.5%

129.5

-38%

116.8

-54.4%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

34.3

9.5%

33.3

11.4%

53.7

83.9%

29.8

8.6%

31.3

14.1%

29.9

10%

29.2

-8.1%

27.5

34%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

214.6

-16.4%

223.4

-16.8%

265.2

-24.8%

194.4

-7.3%

184.3

-17%

191.2

-18.8%

212.6

3.1%

181.3

-7.9%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

266.5

2.5%

404

154.5%

-260.1

-213.2%

254.3

494.1%

260.1

232.5%

158.7

-19.7%

-83

-686.5%

-64.5

-173.4%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

34.3

9.5%

33.3

11.4%

53.7

83.9%

29.8

8.6%

31.3

14.1%

29.9

10%

29.2

-8.1%

27.5

34%

Doanh thu hoạt động tài chính

390.9

10.4%

372.1

11.9%

365.2

4.4%

367.1

12.2%

354.1

7.7%

332.6

6%

349.8

4.8%

327.1

-2.4%

Chi phí hoạt động tài chính

160.5

-23.4%

100.3

0.7%

190.8

-19.9%

105.9

-13.2%

130.1

-32.7%

100.9

-5.7%

159.2

-15.7%

93.5

4.6%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

230.4

2.9%

271.9

17.4%

174.4

-8.5%

261.2

11.8%

224

-3%

231.7

6.2%

190.6

-2.9%

233.6

-1.5%

Thu nhập hoạt động khác

67.4

32.7%

62.9

41.7%

54.3

36%

42.9

58.6%

50.8

69%

44.4

46.8%

39.9

45.7%

27.1

33.3%

Chi phí hoạt động khác

-62.1

-27.9%

-57.8

-39%

-53.5

-36.5%

-41.8

-48.2%

-48.6

-76.1%

-41.6

-43.7%

-39.2

-27.9%

-28.2

-43.5%

Lợi nhuận hoạt động khác

5.2

140%

5.1

81.8%

0.8

8.2%

1.1

197.4%

2.2

-10.7%

2.8

114.9%

0.7

122.4%

-1.1

-277.3%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

536.5

3.6%

714.3

68.8%

-31.3

-122.8%

546.5

179.7%

517.7

52.7%

423.1

-4.8%

137.4

-35.9%

195.4

-43.6%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

106.4

-17.3%

142.5

-89%

2.4

103%

143.4

-326.4%

90.7

-78.2%

75.4

-2.7%

79.5

4.3%

33.6

33%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

430.1

0.7%

571.8

64.5%

-28.9

-149.8%

403.1

149.2%

427

48.2%

347.7

-6.3%

57.9

-55.8%

161.8

-45.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

13.6

-3.3%

17.2

52%

9.6

47.5%

13.7

90.9%

14.1

21.7%

11.3

0%

6.5

-14.6%

7.2

-41.6%

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

416.4

0.9%

554.5

64.9%

-38.5

-174.8%

389.4

151.9%

412.9

49.3%

336.3

-6.5%

51.4

-58.4%

154.6

-45.5%

EPS Quý

1,706

2.5%

2,339

64.8%

1,399

556.8%

1,572

141.1%

1,664

42.7%

1,419

-6.5%

213

-59.1%

652

-45.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính