Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.30 -0.45 (-1.51%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 107,500 | |
| KL MUA chủ động | 34,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 47,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 25,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 29.3 | -0.45 -1.51% | 3.15 | 107,500 | 0 | 0 |
14/10 | 29.75 | 0.15 +0.51% | 4.22 | 144,100 | 0 | 0 |
13/10 | 29.6 | -0.7 -2.31% | 4.79 | 161,200 | 0 | 0 |
12/10 | 30.3 | 0.1 +0.33% | 4.14 | 136,800 | 0 | 0 |
09/10 | 30.2 | 0.4 +1.34% | 10.52 | 349,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)