24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PTB
PTB (HOSE)

Công ty cổ phần Phú Tài

29.30 -0.45 (-1.51%)

Hỏi M.AI
KL: 107,500 CP Cập nhật lúc 15:09:21 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,087.2

9.6%

2,094.7

29.3%

2,088.4

7.8%

1,683.9

13.4%

1,904.6

18.4%

1,620.2

12.7%

1,936.7

25.1%

1,485

25.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-980.4%

N/A

N/A

0

85.3%

0.2

-290.5%

0

91.4%

Doanh thu thuần

2,087.2

9.6%

2,094.7

29.3%

2,088.4

7.8%

1,683.9

13.4%

1,904.6

18.4%

1,620.2

12.8%

1,936.5

25.1%

1,485

25.1%

Giá vốn hàng bán

1,682.8

-11.2%

1,651.9

-29.8%

1,691.2

-4%

1,322.5

-10.4%

1,513.6

-17.9%

1,272.7

-12.2%

1,626.4

-29.4%

1,198.2

-29.6%

Lợi nhuận gộp

404.5

3.4%

442.8

27.4%

397.2

28.1%

361.4

26%

391

20.5%

347.5

14.7%

310.1

6.7%

286.8

9.3%

Thu nhập tài chính

6

-81.2%

15.5

10.5%

23.6

-18.9%

23.2

125.4%

31.8

29.6%

14

6.7%

29.1

252.2%

10.3

-14.8%

Chi phí tài chính

32.7

-52.8%

34.9

-78.4%

29.9

-43.9%

20.8

26.3%

21.4

5.9%

19.6

20.2%

20.8

34%

28.2

34.5%

Chi phí tiền lãi

23.9

-24%

23.9

-37.3%

23.1

-30.9%

17.8

3.7%

19.3

0.6%

17.4

22.7%

17.7

34.3%

18.5

33.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.9

595.9%

-0.1

-111.9%

-0.1

-245%

0.6

321.6%

-0.6

-912.9%

1.2

1.1%

0.1

101.3%

-0.3

-775.3%

Chi phí bán hàng

149.5

0.2%

165

-26.2%

152.8

-3.2%

129.8

-22%

149.9

-22.7%

130.7

-8.6%

148

-16.5%

106.4

-25.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

76.1

12.1%

68.7

-8.5%

81

5.8%

56.4

2.4%

86.6

-44.6%

63.3

-4.3%

86

-66.5%

57.7

-27.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

155.1

-5.7%

189.6

27%

157

85.8%

178.2

70.6%

164.4

14%

149.2

33.5%

84.5

3.1%

104.4

3.5%

Thu nhập khác

12.1

126.6%

2.4

-56.6%

7.4

-93.5%

1.9

-7.5%

5.4

16.3%

5.5

79.6%

114.8

1,706%

2.1

-49.6%

Chi phí khác

-3.9

66.9%

-2.2

77.5%

-3

96%

-9

-113.9%

-11.7

-6.8%

-9.6

-70.4%

-76.6

-330.9%

-4.2

60%

Thu nhập khác, ròng

8.3

231%

0.2

105.4%

4.4

-88.5%

-7.1

-231.1%

-6.3

0.2%

-4.1

-59.5%

38.1

433.6%

-2.1

66.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

163.3

3.4%

189.8

30.8%

161.3

31.6%

171.1

67.3%

158

14.7%

145.1

32.9%

122.6

74%

102.3

8.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

29.3

-5.2%

36.3

-24.3%

28.3

2.6%

30.9

-52.8%

27.8

-15.7%

29.2

-54.9%

29.1

-57.6%

20.2

-19.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.5

-51.6%

0.5

-53.4%

0.2

93.5%

0.1

-233.2%

1

-262.1%

1

338.3%

2.8

-1,300%

0.1

6.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

30.7

-6.8%

35.8

-27.2%

28.5

10.6%

31

-53.9%

28.8

-18.4%

28.2

-46%

31.9

-74.9%

20.2

-19.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

132.6

2.6%

154

31.6%

132.8

46.5%

140.1

70.6%

129.3

13.8%

117

30%

90.7

73.6%

82.1

5.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

5.4

14.8%

4.2

6.8%

5.4

333.5%

4.2

66.4%

4.7

50.8%

3.9

419.7%

1.2

151%

2.5

170.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

127.2

2.1%

149.8

32.5%

127.4

42.5%

135.9

70.7%

124.6

12.8%

113

26.7%

89.5

72.9%

79.6

3.9%

EPS Quý

1,633

-12.3%

1,864

10.4%

1,904

42.4%

2,030

70.7%

1,861

12.8%

1,688

26.7%

1,337

73%

1,189

0.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính