Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.00 +0.10 (+1.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PSI | 91,400 | |
| KL MUA chủ động | 61,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 27,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 8 | 0.1 +1.27% | 0.73 | 91,400 | 0 | 0 |
20/10 | 7.9 | 0.1 +1.28% | 0.27 | 34,700 | 0 | 0 |
19/10 | 7.8 | 0 0.00% | 0.98 | 123,600 | 0 | 0 |
16/10 | 7.8 | 0.1 +1.30% | 0.36 | 46,100 | 0 | 0 |
15/10 | 7.7 | 0.1 +1.32% | 1.43 | 184,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)