24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PSI
PSI (HNX)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí

8.00 +0.10 (+1.27%)

Hỏi M.AI
KL: 91,400 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

103.2

-23%

107.8

-20.1%

128.3

34.6%

112.8

39.8%

134.1

59.9%

134.8

55.7%

95.3

3.2%

80.7

11.2%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

12.4

-58.7%

13.9

-34.2%

22

81.3%

24.5

81.6%

30.1

255.3%

21.1

57.5%

12.1

-14.4%

13.5

20.7%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

2.8

38.9%

1.2

-36.5%

1.8

-0.9%

2.2

8.5%

2

-50.3%

1.9

117.9%

1.9

93.3%

2

12.3%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

4.2

-13.6%

4.2

-8.7%

3.4

-35.4%

3.7

-43.7%

4.8

-30.2%

4.6

72.4%

5.3

377.9%

6.6

169.5%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

103.2

-23%

107.8

-20.1%

128.3

34.6%

112.8

39.8%

134.1

59.9%

134.8

55.7%

95.3

3.2%

80.7

11.2%

Chi phí hoạt động kinh doanh

34.2

47.1%

34.2

57.2%

49.3

-9%

53

-45.9%

64.7

-55.3%

80

-86.8%

45.2

4.5%

36.3

28.3%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

69

-0.6%

73.5

34%

79.1

57.7%

59.9

34.8%

69.4

64.5%

54.9

25.4%

50.1

11.3%

44.4

101.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.4

-4.7%

14.6

2.9%

13.8

6.3%

22.7

-59.5%

13.7

-10.8%

15

-41.5%

14.7

-14.2%

14.2

8.1%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

13.6

-45.3%

19.4

49.9%

32.4

219.5%

8.3

67.7%

24.8

466.3%

13

9.7%

10.1

-19.7%

4.9

11,490%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0.2

-90.2%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.6

5,625%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.1

85.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.9

58.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

N/A

N/A

-0.1

85.7%

N/A

N/A

0.2

-90.2%

0

311.5%

-0.9

58.5%

N/A

N/A

1.6

5,625%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

13.6

-45.3%

19.3

59.5%

32.4

219.5%

8.4

29.7%

24.8

467.1%

12.1

24.2%

10.1

-19.4%

6.5

9,199%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

2.8

39.6%

4.1

-64.6%

6.5

-255.4%

1.9

29.6%

4.7

-3,930%

2.5

-6%

1.8

16.2%

2.6

-3,799%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

10.7

-46.6%

15.3

58.2%

25.9

211.6%

6.6

70.5%

20.1

372.3%

9.6

29.9%

8.3

-20%

3.8

2,621%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

10.7

-46.6%

15.3

58.2%

25.9

211.6%

6.6

70.5%

20.1

372.3%

9.6

29.9%

8.3

-20%

3.8

2,621%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

161

N/A

139

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính