24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PRT
PRT (UPCOM)

Tổng công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - TNHH MTV

9.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 3,200 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

715

94.8%

608.9

246.5%

302.7

57%

312.2

-8.3%

367.1

76.3%

175.7

-33.9%

192.9

10.7%

340.5

-32.9%

Các khoản giảm trừ

1

-280.2%

1.5

-326.8%

0.5

-12.4%

0.5

-42.9%

0.3

4.8%

0.3

1.3%

0.4

14.7%

0.3

59.9%

Doanh thu thuần

714

94.6%

607.4

246.3%

302.3

57%

311.8

-8.3%

366.8

76.4%

175.4

-33.9%

192.5

10.8%

340.1

-32.9%

Giá vốn hàng bán

596.9

-187.4%

493.9

-273.9%

211.3

-46%

216

-4.6%

207.7

-21.1%

132.1

22.5%

144.7

-4.1%

206.4

16.1%

Lợi nhuận gộp

117.1

-26.4%

113.6

162.3%

91

90.5%

95.8

-28.4%

159.1

336.8%

43.3

-54.4%

47.8

37.5%

133.7

-48.8%

Thu nhập tài chính

25.2

94%

22.1

88.3%

18.6

58.5%

13.1

759.3%

13

-42.9%

11.8

14.7%

11.7

10.7%

2

-121.1%

Chi phí tài chính

7.5

-232.6%

16.8

-285.7%

0.6

68.8%

1.8

-110%

2.2

89.2%

4.4

0.7%

1.9

-41.7%

18.1

634.3%

Chi phí tiền lãi

3.5

N/A

2.7

-268.7%

0.7

146.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

1.6

431%

1.6

-1.6%

6.8

262.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-3.5

-167.1%

22.8

29.5%

0.7

-78.9%

48.2

-11.7%

5.2

-62.6%

17.6

1,789%

3.5

-56.6%

54.6

-15.3%

Chi phí bán hàng

16.6

-35.6%

13.8

-144.5%

12.4

-88.2%

12.9

-27.4%

12.2

-48.4%

5.7

33.2%

6.6

19%

10.1

47.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

93.7

-71.6%

79.9

-34.8%

53.8

5.2%

83.8

-14.7%

54.6

-11.2%

59.3

-91.6%

56.7

32.3%

73.1

41.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

21.1

-80.5%

47.9

1,343%

43.6

2,080%

58.5

-51.7%

108.3

2,243%

3.3

-94.7%

-2.2

94.5%

121.2

-35.2%

Thu nhập khác

3.7

368.2%

28.3

16,038%

0.7

477.8%

9.4

1,082%

0.8

-82.6%

0.2

-97.1%

0.1

-61.3%

-1

-130.9%

Chi phí khác

-1.4

-494.2%

0.1

114.2%

-0.4

-928.3%

-9

-1,157%

-0.2

86.5%

-0.4

-2,537%

-0

79.5%

-0.7

-232.4%

Thu nhập khác, ròng

2.3

315.1%

28.3

14,429%

0.4

301%

0.4

123.5%

0.6

-80.2%

-0.2

-103.2%

0.1

-40.5%

-1.7

-146%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.4

-78.5%

76.2

2,341%

44

2,183%

58.9

-50.7%

108.8

4,948%

3.1

-95.4%

-2.1

94.7%

119.5

-37.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.8

54.9%

15.2

-235.8%

11.9

-113.8%

16.8

-34.7%

21.7

-1,052%

4.5

70.7%

5.5

-40.7%

12.5

67%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

97.9%

6

-371%

2.8

2,974%

12.4

16.9%

1.8

-169.6%

2.2

208.5%

0.1

-108.9%

10.6

78.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

9.8

58.3%

21.2

-821.5%

9

-60.1%

4.4

-136.5%

23.6

-3,183%

2.3

86.8%

5.6

-98.5%

1.9

94.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

13.6

-84.1%

55.1

6,594%

34.9

550.5%

54.5

-53.6%

85.3

5,859%

0.8

-98.4%

-7.8

81.8%

117.6

-25.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

19.6

-0.9%

17.4

548.1%

9.8

42.5%

12.3

-68.7%

19.8

283.4%

2.7

165.3%

6.9

2,644%

39.5

319.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-6.1

-109.3%

37.7

2,128%

25.1

271.2%

42.2

-46%

65.4

1,083%

-1.9

-103.7%

-14.6

65.3%

78.2

-47.6%

EPS Quý

-20

-109.2%

115

1,377%

84

282.6%

125

-47%

218

1,090%

-9

-105.4%

-46

67.4%

236

-52.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính