24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PIS
PIS (UPCOM)

Tổng công ty PISICO Bình Định - CTCP

14.70 +4.20 (+40.00%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 14:18:43 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,522
110.36
7.25
63.61
10.67
16.77
50.89
3.7
7.27
1
135.26
8.89
7.42
11.66
4.47
8.78
Luỹ kế
245.62
16.14
18.09
28.43
8.17
16.05
2025
4
1,600
112.7
7.04
89.19
14.58
16.35
71.35
11.27
15.8
3
82.97
5.19
4.05
4.55
1.6
2.25
2
97.71
6.11
7.46
8.37
4.11
5.76
1
96.5
6.03
4.27
4.79
2.8
3.93
Cả năm
389.88
24.37
30.37
34.06
19.79
27.74
2024
4
2,005
103.38
5.16
103
39.99
38.83
82.4
34.94
42.4
3
117.74
5.87
10.01
9.72
5.36
6.5
2
154.12
7.69
17.54
17.03
10.97
13.31
1
86.26
4.3
4.25
4.13
3.02
3.67
Cả năm
461.5
23.02
71.79
69.7
54.29
65.88
2023
4
1,850
107.74
5.82
87.5
21.6
24.68
70
20.66
29.52
3
137.25
7.42
4.36
4.98
2.86
4.09
2
169.72
9.17
12.51
14.3
9.76
13.95
1
150.35
8.13
10.72
12.25
5.98
8.54
Cả năm
564.64
30.52
75.96
86.81
64.97
92.81
2022
4
1,880
148.45
7.9
82.19
18.65
22.69
65.76
15.82
24.06
3
127.03
6.76
4.76
5.79
2.33
3.55
2
199.01
10.59
19.63
23.88
14.41
21.92
1
128.41
6.83
3.48
4.23
2.58
3.93
Cả năm
602.85
32.07
48.77
59.34
36.3
55.21
2021
4
1,515
79.56
5.25
49.14
10.76
21.89
39.31
11.39
28.98
3
76.78
5.07
4.65
9.47
3.67
9.34
2
160.32
10.59
11.33
23.07
8.04
20.45
1
156.47
10.33
3.65
7.44
2.62
6.66
Cả năm
473.13
31.24
35.18
71.59
30.5
77.57
2020
4
453
85.4
18.85
31.6
8.68
27.48
28.1
8.05
28.66
3
116.84
25.79
10.76
34.06
8.68
30.87
2
154.45
34.09
6.12
19.38
2.52
8.96
1
207.92
45.9
6.19
19.58
3.99
14.2
Cả năm
564.49
124.61
36.24
114.67
27.84
99.07
2019
4
559
104.1
18.62
39
20.37
52.23
31.2
18.33
58.76
3
208.91
37.37
7.99
20.48
3.93
12.59
2
213.91
38.27
12.29
31.52
8.25
26.44
1
187.68
33.57
9.57
24.53
7.38
23.64
Cả năm
714.59
127.83
46.4
118.96
34.06
109.18
Hiệu quả kinh doanh