24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PIS
PIS (UPCOM)

Tổng công ty PISICO Bình Định - CTCP

14.70 +4.20 (+40.00%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 14:18:43 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán FAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

110.4

12.9%

135.3

40.2%

112.7

9%

83

-29.5%

97.7

-36.6%

96.5

11.9%

103.4

-4%

117.7

-14.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

110.4

12.9%

135.3

40.2%

112.7

9%

83

-29.5%

97.7

-36.6%

96.5

11.9%

103.4

-4%

117.7

-14.2%

Giá vốn hàng bán

93.9

-12.8%

115.5

-40.8%

81.4

8.2%

68.6

31.5%

83.2

37.2%

82

-12.9%

88.7

-0.9%

100.1

20.2%

Lợi nhuận gộp

16.4

13.5%

19.8

36.6%

31.3

113.5%

14.3

-18.6%

14.5

-32.7%

14.5

6.3%

14.7

-25.9%

17.6

49.8%

Thu nhập tài chính

1.9

65.2%

2.6

-42.9%

2

287.6%

1.6

-63.5%

1.1

-67%

4.6

86.7%

0.5

-94.8%

4.4

21.9%

Chi phí tài chính

2.7

-46.5%

2.4

6%

2.2

-27%

1.9

8.3%

1.8

16.7%

2.6

-12.2%

1.7

49.4%

2.1

-14.1%

Chi phí tiền lãi

2.6

-43.3%

2.2

1.7%

2.1

-32.2%

1.9

-0.3%

1.8

16.7%

2.2

-35.6%

1.6

-15.3%

1.9

-82%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

6.1

2,335%

N/A

N/A

0.2

-97.7%

N/A

N/A

0.2

-96.4%

N/A

N/A

9.9

22%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4.7

-30.3%

6.1

-31.2%

7.4

-45.3%

5.7

-14.9%

3.6

43.9%

4.7

-33.7%

5.1

-12%

5

10.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7

-1.4%

6.7

-29.5%

8.4

-5%

5.7

-3.1%

6.9

-8.9%

5.2

15.4%

8

4.2%

5.5

-17.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10

184.8%

7.2

7.5%

15.5

50.4%

2.6

-72.2%

3.5

-79.3%

6.7

58.9%

10.3

-51.7%

9.4

185.9%

Thu nhập khác

0.8

-43.6%

0.2

-22.1%

0.1

-99.8%

2.9

230.1%

1.4

119.3%

0.3

258.3%

32.4

9,930%

0.9

-19.2%

Chi phí khác

-0.1

-103.5%

-0

99%

-0.9

64.7%

-1.5

-414.7%

2.5

9,537%

-2.7

-4,544%

-2.7

-9,840%

-0.3

-960.2%

Thu nhập khác, ròng

0.7

-82%

0.2

107.1%

-0.9

-103%

1.4

141.1%

4

539.9%

-2.5

-17,526%

29.7

9,938%

0.6

-44.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.7

42.9%

7.4

73.5%

14.6

-63.5%

4.1

-59.5%

7.5

-57.4%

4.3

0.5%

40

85.2%

10

129.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.2

-2.8%

1.5

-74.8%

3.3

55.7%

1

18.2%

1.2

42.8%

0.8

-2%

7.4

-589.9%

1.3

-82.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

101.7%

N/A

N/A

0

59.6%

0

111%

0.4

-374.2%

0

85.3%

0.1

-3.3%

0.1

-69.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2

22.5%

1.5

-72.3%

3.3

55.7%

1

27.6%

1.5

27.4%

0.9

6.1%

7.5

-547.1%

1.4

-80.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.5

59.7%

5.9

73.9%

11.3

-65.3%

3

-64.7%

5.9

-61.5%

3.4

2.4%

32.5

59%

8.6

140.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

5.8

217.2%

1.5

141%

-0

99.8%

1.4

-55.9%

1.8

-59.1%

0.6

93.5%

-2.4

-987.6%

3.2

353.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.7

-10.1%

4.5

59.3%

11.3

-67.7%

1.6

-70%

4.1

-62.5%

2.8

-7.1%

34.9

69.1%

5.4

87.2%

EPS Quý

135

-9.4%

162

58.8%

410

-67.7%

58

-70.3%

149

-62.7%

102

-7.3%

1,270

69.1%

195

87.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính