24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHS
PHS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng

8.90 +1.10 (+14.10%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 14:12:42 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

168.5

-10%

178.2

27.6%

174.2

55.5%

180.4

70.8%

187.2

72.1%

139.6

15.8%

112

-24.4%

105.6

-29.6%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

27.3

-55.5%

34.1

-5.3%

41.3

46.7%

58.4

99.8%

61.3

96.2%

36.1

-11.1%

28.2

-36.7%

29.2

-30.3%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.9

7%

0.8

-31.7%

0.8

-58.5%

0.8

-56%

0.8

-61.4%

1.2

-33.9%

2

30.2%

1.9

19.1%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

3.7

147.8%

3.2

568.3%

1.7

322.1%

1.9

238.3%

1.5

345.8%

0.5

41.2%

0.4

-25.8%

0.6

172%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

168.5

-10%

178.2

27.6%

174.2

55.5%

180.4

70.8%

187.2

72.1%

139.6

15.8%

112

-24.4%

105.6

-29.6%

Chi phí hoạt động kinh doanh

52.5

22.1%

63.2

-26.8%

63.2

-62.8%

69.1

-76.9%

67.4

-39.1%

49.9

12%

38.8

32.7%

39.1

32.9%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

116

-3.2%

115

28.1%

111

51.6%

111.3

67.2%

119.8

98.6%

89.8

40.4%

73.2

-19.1%

66.6

-27.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

27

1.1%

27.9

-0.1%

24.2

13.3%

25

2.7%

27.3

-3.5%

27.8

-3.4%

27.9

-0.7%

25.7

-0.7%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

18.5

-64.1%

11.5

-41.2%

4.5

-75.8%

26.9

1,748%

51.6

488.2%

19.6

3,226%

18.7

18.7%

-1.6

-105.4%

Thu nhập khác

0.1

-0.6%

0

-80.9%

N/A

N/A

0.1

763.1%

0.1

-15.9%

0.2

85%

N/A

N/A

0

-96%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0

96.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.2

-55.6%

-0.1

N/A

-0

-1,192%

-0

82%

Lợi nhuận khác

0.1

220.8%

0

-40.6%

N/A

N/A

0.1

2,946%

-0.1

-4,883%

0

-47.8%

-0

-117.6%

-0

-101.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

18.7

-63.8%

11.5

-41.2%

4.5

-75.8%

27

1,750%

51.5

487.6%

19.6

3,708%

18.6

17.9%

-1.6

-105.3%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

4.7

37.3%

3.9

13.3%

0.8

79.7%

5

-1,542%

7.5

-538.9%

4.5

-117.9%

4.2

-50.1%

0.3

105.1%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

1

136.9%

1.7

255.4%

0.2

-136.8%

0.3

-1,201%

2.8

-413.2%

0.5

-76.8%

0.4

206.8%

0

-103.5%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

15

-63.6%

9.3

-40%

3.5

-76.5%

21.6

1,749%

41.2

485.6%

15.6

3,058%

14.9

18%

-1.3

-105.4%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

15

-63.6%

9.3

-40%

3.5

-76.5%

21.6

1,749%

41.2

485.6%

15.6

3,058%

14.9

18%

-1.3

-105.4%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

75

-63.6%

47

-39%

18

-76%

109

N/A

206

390.1%

77

2,666%

75

-10.7%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính