Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGC | 51,800 | |
| KL MUA chủ động | 19,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 15.9 | 0 0.00% | 0.82 | 51,800 | 0 | 0 |
19/10 | 15.9 | 0.3 +1.92% | 1.6 | 101,200 | 0 | 0 |
16/10 | 15.6 | 0.25 +1.63% | 2.38 | 154,100 | 0 | 0 |
15/10 | 15.35 | 0.45 +3.02% | 0.37 | 24,700 | 0 | 0 |
14/10 | 14.9 | -0.15 -1.00% | 0.62 | 41,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)